Industrial Ethernet: Giải pháp bền bỉ cho mạng truyền thông công nghiệp
Industrial Ethernet là giải pháp đưa nền tảng Ethernet đã được kiểm chứng vào các môi trường công nghiệp có điều kiện vận hành khắc nghiệt. Hạ tầng mạng này được thiết kế để chịu được biên độ nhiệt lớn, rung động liên tục và đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài mà vẫn duy trì độ tin cậy cao.
Ưu thế cốt lõi của Ethernet trong công nghiệp nằm ở khả năng truyền dữ liệu điều khiển theo thời gian thực, giúp tín hiệu được gửi và nhận chính xác theo yêu cầu của hệ thống. So với các công nghệ fieldbus độc quyền, Ethernet công nghiệp nổi bật nhờ hệ tiêu chuẩn thống nhất, độ ổn định cao, chi phí phần cứng hợp lý và khả năng mở rộng linh hoạt theo xu hướng mạng hiện đại.
Cáp dữ liệu nói chung và cáp mạng Ethernet nói riêng là loại cáp hàng đầu được sử dụng trong công nghệ Bus nhằm kết nối các thiết bị và đảm bảo đường truyền dữ liệu. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đường truyền ổn định, an toàn và bảo mật hơn so với hệ thống mạng thông thường. Cáp Ethernet là loại cáp được dùng phổ biến trong việc kết nối các thiết bị máy tính, bộ định tuyến hoặc bộ chuyển mạch.
Cáp Ethernet ra đời giải quyết được vấn đề đường truyền không ổn định trong các nhà máy sản xuất có yêu cầu cao về mức độ chính xác của tín hiệu. Cấu tạo cơ bản của dòng cáp này gồm 2 loại chính là lõi đặc (Solid) và lõi bện (Stranded). Trong đó, lõi đặc mang lại hiệu suất tốt hơn, hạn chế tình trạng nhiễu tín hiệu, gây gián đoạn đường truyền.
Liên hệ ngay với HELUKABEL Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá sản phẩm
Danh mục cáp ethernet của HELUKABEL
1. Cáp ethernet Cat 7
Danh mục cáp Cat 7
2. Cáp ethernet Cat 6
Danh mục Cat 6
3. Cáp ethernet Cat 5
Danh mục cáp Cat 5
4. Cáp Profinet Type A, B, C, R
Danh mục cáp Profinet
5. Cáp EtherCAT
Danh mục cáp EtherCAT
6. Cáp Single Pair Ethernet (SPE)
Danh mục cáp SPE
7. Cáp ethernet HELUCHAIN
Danh mục cáp HELUCHAIN
8. Cáp mạng ethernet được bấm sẵn
Danh mục sản phẩm
9. Cáp bus
Danh mục sản phẩmĐặc điểm một số dòng cáp ethernet và cáp bus của HELUKABEL
1. Cáp ethernet HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP PVC STATIC
PROFInet Type A, hỗ trợ FastConnect (SK), khả năng chống cháy cao
HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP PVC STATIC dùng cho lắp đặt cố định trong các mạng công nghiệp, có độ bền cao. Cáp đảm bảo đặc tính truyền dẫn vượt trội và có thể sử dụng ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Loại cáp này thuộc chuẩn PROFInet Type A và được thiết kế để lắp đặt cố định thông thường trong môi trường công nghiệp.
2. Cáp ethernet HELUKAT® 600 CAT.7e S/FTP FRNC STATIC
CC-Link IE Field, hiệu suất lên đến 1000 MHz, chống cháy, ít khói.
Cáp nổi bật với hiệu suất vượt trội và khả năng dự phòng băng thông lớn. Chúng có thể truyền tải các dịch vụ như Gigabit Ethernet, Fast Ethernet, Ethernet, ATM155, FDDI, token ring 4/16 Mbit/s hoặc ISDN một cách ổn định, không gặp sự cố. Ngoài ra, với cấu trúc được tối ưu hóa, đặc tính cơ học của cáp rất phù hợp để sử dụng trong các máng cáp chật hẹp và các khu vực có không gian hạn chế.
Đặc điểm của cáp HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP PVC STATIC
- Lõi đồng trần, cách điện PVC, vỏ bảo vệ PVC màu xanh
- Gồm 2 lớp chống nhiễu: lá nhôm và bện đồng mạ thiếc
- Phạm vi nhiệt độ: -40°C đến 80°C (lắp đặt cố định), -20°C đến +60°C (trong quá trình lắp đặt)
- Có khả năng chịu dầu, bức xạ UV, tác động của thời tiết
- Khả năng chậm cháy cao
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 15x Outer-Ø (chuyển động), 7x Outer-Ø (lắp đặt cố định)
Đặc điểm của HELUKAT® 600 CAT.7e S/FTP FRNC STATIC
- Lõi đồng trần, cách điện PE, vỏ bọc làm từ vật liệu FRNC, không chứa halogen
- Lớp chống nhiễu bện đồng mạ thiếc
- Phạm vi nhiệt độ: -20°C đến 60°C (lắp đặt cố định), 0°C đến +50°C (trong quá trình lắp đặt)
- Có khả năng chậm cháy
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 8x Outer-Ø (chuyển động), 4x Outer-Ø (lắp đặt cố định)
3. Cáp ethernet HELUKAT® 100S CAT.5e 30 V 4C SF/UTP PUR CHAIN
Industrial Ethernet cable / Cat. 5e acc. to ISO/IEC 11801, DIN EN 50173, IEC 61156-6, DIN EN 50288-2-2, UL-Std. 758 (AWM) Style 20963
Cáp được thiết kế để sử dụng trong xích dẫn cáp và chịu được tải trọng lặp đi lặp lại do các bộ phận máy móc di chuyển gây ra. Nhờ lớp vỏ bọc bằng PUR, cáp còn có khả năng chống chịu rất tốt với các loại dầu khoáng, mỡ bôi trơn và dung dịch làm mát thông dụng.
4. Cáp ethernet HELUKAT® 100IND CAT.5 WK SF/UTP X-FRNC FLEX
Industrial Ethernet cable / Cat. 5 acc. to ISO/IEC 11801, DIN EN 50173, IEC 61156-3, DIN EN 50288-2-2, UL-Std. 758 (AWM) Style 21281
Cáp được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về nhiệt độ, chẳng hạn như trong tua-bin gió. Nhờ công nghệ bức xạ liên kết chéo, cáp có độ ổn định nhiệt cao hơn và khả năng chịu dầu tốt.
Đặc điểm của cáp HELUKAT® 100S CAT.5e 30 V 4C SF/UTP PUR CHAIN
- Lõi đồng trần, cách điện Polyolefin, vỏ bảo vệ PUR màu xanh
- Gồm 2 lớp chống nhiễu: lá nhôm và bện đồng mạ thiếc
- Phạm vi nhiệt độ: -30°C đến 60°C (lắp đặt cố định), -40°C đến +80°C (trong quá trình lắp đặt)
- Chống chịu tốt với: dầu, tia UV, thủy phân, vi sinh vật, dung dịch làm mát, mỡ bôi trơn
- Chống mài mòn, chống khía, chống rách, chống cắt, chống hao mòn, ít bám dính
- Khả năng chậm cháy, không chứa halogen
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 15x Outer-Ø (chuyển động), 7x Outer-Ø (lắp đặt cố định)
Đặc điểm của HELUKAT® 100IND CAT.5 WK SF/UTP X-FRNC FLEX
- Lõi đồng mạ thiếc, cách điện XLPE, vỏ bọc làm từ vật liệu X-FRNC, màu đen
- 2 lớp chống nhiễu: lá nhôm và bện đồng mạ thiếc
- Phạm vi nhiệt độ: -20°C đến 60°C (chuyển động), -40°C đến +105°C (lắp đặt cố định)
- Chống chịu tốt với: dầu, tia UV, vi sinh vật, dung dịch làm mát, axit và kiềm
- Chống mài mòn, chống khía, ít bám dính
- Thích hợp sử dụng ngoài trời
- Có khả năng chậm cháy, không chứa halogen
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 8x Outer-Ø (chuyển động), 4x Outer-Ø (lắp đặt cố định)
Cáp ethernet Cat 7
Các sản phẩm cáp ethernet Cat 7 được sử dụng trong tầng mạng cấp 3 (tertiary) và cả tầng mạng cấp 2 (secondary). Loại cáp này nổi bật với dự trữ hiệu năng lớn và khả năng truyền dẫn vượt trội, cho phép triển khai ổn định, không gặp sự cố đối với nhiều dịch vụ mạng khác nhau như Gigabit Ethernet, Fast Ethernet, Ethernet, ATM155, FDDI, Token Ring 4/16 Mbit/s hoặc ISDN.
Bên cạnh các dòng tiêu chuẩn, HELUKABEL còn có các dòng cáp Cat 7 chuyên biệt cho các ứng dụng ngoài khơi, ứng dụng robot, xích cáp...
| Cáp 7/7A/7e IE | Số lõi x AWG | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HELUKAT® 600 CAT.7e S/FTP FRNC STATIC | 4 x 2 x AWG 23 /1 | FRNC | Tím, cam | CC-Link IE Field, lên đến 1000 MHz | 80810 |
| HELUKAT® 600IND CAT.7e S/FTP PUR STATIC | 4 x 2 x AWG 23 /1 | PUR | Xanh lá, xám, xanh dương, đỏ | CC-Link IE Field, lên đến 1200 MHz | 801197 |
| HELUKAT® 600IND CAT.7e S/FTP FRNC STATIC | 4 x 2 x AWG 23 /1 | FRNC | Xanh lá | Lên đến 1200 MHz, chậm cháy, ít khói | 11007775 |
| HELUKAT® 1200IND CAT.7A S/FTP PUR STATIC | 4 x 2 x AWG 23 /1 | PUR | Xanh lá | Lên đến 1200 MHz | 805680 |
| HELUKAT® 1000IND CAT.7A S/FTP PUR ROBUSTFLEX | 4 x 2 x AWG 26 /7 | PUR | Xanh lá | Lên đến 1000 MHz | 805684 |
| HELUKAT® 600S CAT.7 SF/FTP PUR CHAIN | 4 x 2 x AWG 24 /7 | PUR | Xanh lá | CC-Link IE Field | 805614 |
| HELUKAT® 600T CAT.7 SF/FTP PUR TORSION | 4 x 2 x AWG 24 /7 | 805828 | |||
| HELUKAT® 600IND CAT.7 S/FTP FRNC SHIPLINE | 4 x 2 x AWG 24 /7 | FRNC | Đen | Marine and Offshore, chậm cháy, ít khói, chứng nhận DNV | 11021853 |
| HELUKAT® 600IND CAT.7 S/FTP PUR ROBUSTFLEX | 4 x 2 x AWG 26 /7 | PUR | Xanh lá | 802184 |
Cáp ethernet Cat 6
Cáp Cat 6 được thiết kế để hỗ trợ truyền dữ liệu ở tần số lên đến 250 MHz, đáp ứng tốt các ứng dụng Gigabit Ethernet và có thể hỗ trợ 10 Gigabit Ethernet ở khoảng cách ngắn, phù hợp cho mạng văn phòng, tòa nhà...
Trong khi đó, Cat 6A nâng băng thông lên 500 MHz, gấp đôi Cat 6, giúp duy trì tốc độ 10 Gigabit Ethernet ổn định ở khoảng cách lên đến 100 m. Nhờ khả năng chống nhiễu tốt hơn, Cat 6A là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống mạng đòi hỏi hiệu suất cao, độ ổn định lâu dài và khả năng mở rộng trong tương lai.
| Cáp 6/6A IE | Số lõi x AWG | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HELUKAT® 500IND CAT.6A S/FTP FRNC STATIC | 4 x 2 x AWG 22 /1 | FRNC | Xanh lá | Chậm cháy, ít khói | 11007777 |
| HELUKAT® 500IND CAT.6A SK S/FTP PVC STATIC | 4 x 2 x AWG 22 /1 | PVC | Xanh lá | CC-Link IE Field, FastConnect (SK) capable, chậm cháy cao | 803693 |
| HELUKAT® 500IND CAT.6A S/FTP PVC FLEX | 4 x 2 x AWG 23 /7 | PVC | Đen | Dùng cho hệ thống CP-Link 4 từ công ty Beckhoff | 11023769 |
| HELUKAT® 500S CAT.6A SF/FTP PUR CHAIN | 4 x 2 x AWG 24 /7 | PUR | Xanh lá | Không halogen, chậm cháy | 805703 |
| HELUKAT® 500S CAT.6A SF/FTP SLIM PUR CHAIN | 4 x 2 x AWG 26 /7 | PUR | Xanh lá | Không halogen, chậm cháy | 805548 |
| HELUKAT® 500IND CAT.6A S/FTP LS0H EXTRAFLEX | 4 x 2 x AWG 26 /7 | LSZH | Xanh lá | Cực kỳ linh hoạt | 11023932 |
| HELUKAT® 250IND CAT.6 CMG SF/UTP PVC STATIC | 4 x 2 x AWG 24 /1 | PVC | Xanh lá | Lớp vỏ trong FRNC, chậm cháy cao | 805655 |
| HELUKAT® 250IND CAT.6 AWM SF/UTP PVC STATIC | 4 x 2 x AWG 24 /1 | PVC | Xanh lá | Lớp vỏ trong FRNC, chậm cháy | 805681 |
| HELUKAT® 250S CAT.6 CMG SF/UTP PVC CHAIN | 4 x 2 x AWG 24 /7 | PVC | Xanh lá | Chậm cháy cao | 805658 |
| HELUKAT® 250S CAT.6 CMX SF/UTP PUR CHAIN | 4 x 2 x AWG 26 /19 | PUR | Xanh lá | Chậm cháy | 803387 |
Cáp ethernet Cat 5
Các sản phẩm cáp Cat 5 hỗ trợ băng thông lên đến 100 MHz; tốc độ truyền dữ liệu là 100 Mbit/s (2 cặp) và 1 Gbit/s (4 cặp).
Ở một số dòng cáp Cat 5e, băng thông có thể lên đến 200 MHz.
| Cáp 5/5e IE | Số lõi x AWG | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HELUKAT® 100IND CAT.5 SF/UTP FRNC STATIC | 2 x 2 x AWG 24 /1 | FRNC | Xanh dương | Chậm cháy, ít khói | 805699 |
| HELUKAT® 100IND CAT.5e SF/UTP FRNC FLEX | 2 x 2 x AWG 26 /7 | 805701 | |||
| HELUKAT® 200IND CAT.5e SF/UTP PUR ROBUSTFLEX | 4 x 2 x AWG 26 /7 | PUR | Xám | Chậm cháy, không halogen | 800068 |
| HELUKAT® 100IND CAT.5 WK SF/UTP X-FRNC FLEX | 2 x 2 x AWG 22 /7 | Cross-linked FRNC | Đen | Chậm cháy, chịu nhiệt, ít khói | 802293 |
| HELUKAT® 100S CAT.5e 1000 V SF/UTP PUR CHAIN | 2 x 2 x AWG 26 /19 | PUR | Xanh lá | Chậm cháy, UL/CSA, dùng cho xích cáp | 11007779 |
| HELUKAT® 200S CAT.5 4C SF/UTP PUR CHAIN | 4 x 1 x AWG 24 /19 | PUR | Xanh lá | Chậm cháy, dùng cho xích cáp | 800088 |
| HELUKAT® 100T CAT.5 SF/UTP PUR TORSION | 4 x 2 x AWG 26 /19 | PUR | Xanh lá | Chậm cháy, UL/CSA | 800067 |
Cáp Profinet Type A, B, C, R
- Type A (Stationary): Dùng cho các lắp đặt cố định trong tủ điều khiển
- Type B (Moving): Dùng cho cáp chịu chuyển động không thường xuyên
- Type C (Highly flexible): Dùng cho các ứng dụng chuyển động liên tục trong xích cáp
- Type R (Torsion, Robotics): Dùng cho các ứng dụng có ứng suất xoắn cao, ví dụ như trong hệ thống robot công nghiệp
| Cáp Profinet | Số lõi x AWG | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP PVC STATIC | 2 x 2 x AWG 22 /1 | PVC | Xanh lá | UL/CSA, FastConnect (SK) capable, chậm cháy cao | 800653 |
| HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP PVC STATIC PLTC-ER | 2 x 2 x AWG 22 /1 | PVC | Xanh lá |
| 11018984 |
| HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP FRNC STATIC | 2 x 2 x AWG 22 /1 | FRNC | Xanh lá |
| 805653 |
| HELUKAT® PROFInet A CAT.5e SF/UTP PE STATIC ARMOURED | 2 x 2 x AWG 22 /1 | PE | Đen | Có lớp giáp chống gặm nhấm | 801650 |
| HELUKAT® PROFInet B CAT.5e SF/UTP FRNC FLEX | 2 x 2 x AWG 22 /7 | FRNC | Xanh lá |
| 805654 |
| HELUKAT® PROFInet B CAT.5e SF/UTP FRNC FLEX Cca | 2 x 2 x AWG 22 /7 | FRNC | Xanh lá | CPR class: Cca s1a d2 a1, SUN RES | 11027770 |
| HELUKAT® PROFInet B CAT.5e HYBRID SF/UTP FRNC FLEX | 2 x 2 x AWG 22/7 + 4x1,5mm² | FRNC | Xanh lá | Chậm cháy, không halogen | 801651 |
| HELUKAT® PROFInet B CAT.5e SF/UTP FRNC SHIPLINE | 2 x 2 x AWG 22 /7 | FRNC | Xanh lá |
| 802185 |
| HELUKAT® PROFInet B CAT.5e SF/UTP PVC FESTOON | 2 x 2 x AWG 22 /7 | PVC | Xanh lá |
| 803295 |
| HELUKAT® PROFInet C CAT.5e SF/UTP PVC CHAIN | 2 x 2 x AWG 22 /7 | PVC | Xanh lá |
| 802914 |
| HELUKAT® PROFInet C CAT.5e SF/UTP PUR CHAIN | 2 x 2 x AWG 22 /7 | PUR | Xanh lá | 800655 | |
| HELUKAT® PROFInet R+ CAT.5e SF/UTP PUR ROBOTIC | 2 x 2 x AWG 22 /19 | PUR | Xanh lá | 1000V UL approval | 11007800 |
Cáp EtherCAT
Các loại cáp này phù hợp với phân loại EtherCAT dành cho cáp chuyển động và có khả năng chịu tải cơ học liên tục trong thời gian dài.
Phiên bản vỏ PUR đạt chứng nhận UL AWM Style, đồng thời mang lại độ bền vượt trội khi sử dụng trong xích cáp, cùng với khả năng chống hóa chất cao, phù hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Cáp SPE
Với Single Pair Ethernet (SPE), chỉ một cặp dây xoắn đôi có thể đồng thời truyền nguồn điện và dữ liệu ở tốc độ lên đến gigabit, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí.
Các loại cáp SPE được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô. Đối với môi trường công nghiệp khắc nghiệt, còn có những phiên bản chuyên dụng, phù hợp để lắp đặt trong máng xích kéo cáp (drag chain) và hệ thống robot công nghiệp.
SPE đóng vai trò then chốt trong Industrial Internet of Things (IIoT) cũng như trong các giải pháp Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0).
| Cáp Single Pair Ethernet | Số lõi x AWG | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HELUKAT® SPE Type C 1000BASE-T1 THICK SF/UTP PUR CHAIN | 1 x 2 x AWG 22 /19 | PUR | Xanh lá |
| 11018068 |
| HELUKAT® SPE Type C 1000BASE-T1 THIN SF/UTP PUR CHAIN | 1 x 2 x AWG 26 /19 | 11018067 | |||
| HELUKAT® SPE Type R 1000BASE-T1 SF/UTP PUR ROBOTIC | 1 x 2 x AWG 26 /19 |
| 11019818 | ||
| HELUKAT® SPE Type B 1000BASE-T1 HYBRID SF/UTP PUR FLEX | 1 x 2 x AWG 26/7 + 4 x AWG 16/19 | PUR | Đen | UL/CSA, không halogen, chống UV | 11022604 |
| HELUKAT® SPE Type A 10BASE-T1L PVC STATIC | 1 x 2 x AWG 18 /1 | PVC | Đen |
| 11017748 |
Cáp ethernet HELUCHAIN
Nhằm đảm bảo truyền dữ liệu ổn định trong các môi trường công nghiệp có cường độ vận động cao, HELUKABEL đã phát triển dòng cáp ethernet HELUCHAIN thế hệ mới. Nhờ lớp vỏ ngoài TPE có khả năng chống mài mòn vượt trội, HELUCHAIN đặc biệt phù hợp cho hệ thống xích dẫn cáp và hiện đã được cung cấp cho nhiều chuẩn bus công nghiệp thông dụng.
| Cáp ethernet HELUCHAIN | Số lõi x AWG | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HELUCHAIN® HELUKAT® 100S CAT.5e 4C SF/UTP TPE | 2 x 2 x AWG 24 /19 | TPE | Tím |
| 11027793 |
| HELUCHAIN® HELUKAT® 250S CAT.6 SF/UTP TPE | 4 x 2 x AWG 25 /19 | 11027808 | |||
| HELUCHAIN® HELUKAT® 100S CAT.5e 4P SF/UTP TPE | 4 x 2 x 0.18 /19 | 11027792 | |||
| HELUCHAIN® HELUKAT® PROFInet C CAT.5e SF/UTP TPE | 2 x 2 x AWG 22 /19 | Xanh lá | 11027791 | ||
| HELUCHAIN® HELUKAT® 500S CAT.6A S/SFTP TPE | 4 x 2 x AWG 26 /19 | Tím |
| 11027794 | |
| HELUCHAIN® HELUKAT® 600S CAT.7 S/SFTP TPE | 4 x 2 x AWG 26 /19 | 11027809 | |||
| HELUCHAIN® HELUKAT® 500S CAT.6A S/SFTP TPE | 4 x 2 x AWG 26 /19 | 11027794 |
Đặt hàng qua E-store HELUKABEL Việt Nam
Những câu hỏi thường gặp về cáp ethernet và cáp bus
Cáp bus là nền tảng của hệ thống truyền thông kỹ thuật số trong công nghiệp 4.0. Chúng kết nối các thiết bị trong mạng bằng các giao thức tiêu chuẩn, với tất cả thiết bị cùng kết nối vào một đường cáp chung.
- Trong các ngành công nghiệp, hệ thống bus điều khiển nhà máy sản xuất, cảm biến và cơ cấu chấp hành. Cáp PROFIBUS thường được sử dụng vì hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Trong sản xuất ô tô, chúng giúp cánh tay robot và cảm biến tương tác nhanh chóng, ngay cả khi chịu tác động mạnh của từ trường.
- Trong các tòa nhà văn phòng hiện đại, cáp bus KNX đảm bảo vận hành ổn định hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí và an ninh, giúp tăng sự tiện nghi và tiết kiệm năng lượng.
- Các giải pháp tự động hóa trong logistics cũng sử dụng cáp bus trường (field bus) cho công nghệ băng tải và quản lý kho hàng.
Tóm lại, cáp bus chính là “hệ thần kinh” của công nghệ hiện đại.
Các loại cáp bus hiện đại được thiết kế để đáp ứng nhiều thách thức kỹ thuật khác nhau:
- Khả năng chống nhiễu điện từ (EMC): Giúp bảo toàn chất lượng tín hiệu bằng cách che chắn cáp khỏi tác động của nhiễu điện từ và ngăn không cho tín hiệu gây nhiễu ra môi trường xung quanh.
- Tính linh hoạt cao: Giúp việc lắp đặt dễ dàng, kể cả trong những ống dẫn cáp chật hẹp.
- Chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt từ -40°C đến +80°C, đảm bảo truyền dữ liệu tốc độ cao mà không bị suy hao.
EIB và KNX: Hai tiêu chuẩn, một mục tiêu
Cáp bus EIB đã đặt nền móng cho lĩnh vực tự động hóa tòa nhà. Hệ thống European Installation Bus (EIB) được xây dựng như một tiêu chuẩn cho các tòa nhà thông minh.
Cáp KNX là thế hệ mới, kết hợp EIB, BatiBUS và EHS thành một tiêu chuẩn thống nhất. Cả hai hệ thống đều sử dụng cùng loại cáp nhưng khác nhau về sự đa dạng giao thức. KNX mang lại tính linh hoạt cao hơn trong việc tích hợp thiết bị và tương thích ngược với EIB.
Cáp mạng (như Cat5e hoặc Cat6) tuân theo tiêu chuẩn Ethernet và sử dụng phương thức truyền dữ liệu dạng gói (packet-based). Chúng được dùng để kết nối máy tính, máy chủ và switch trong mạng CNTT.
Cáp bus hoạt động theo cơ chế deterministic (xác định trước) và có khả năng truyền dữ liệu theo thời gian thực. Chúng truyền dữ liệu trong khung thời gian đã định sẵn mà không bị mất gói, đảm bảo điều khiển chính xác cho máy móc và hệ thống.
Đây là dòng cáp mạng chuyên dùng cho công trình lắp đặt cố định trong nhà với vỏ bọc làm từ chất liệu có khả năng chống cháy theo tiêu chuẩn IEC quốc tế. Quá trình sản xuất cáp hoàn toàn không chứa các chất gây hại, đặc biệt trong trường hợp xảy ra đám cháy, cáp sẽ không sinh ra khí halogen gây hại cho sức khỏe. Sản phẩm có khả năng chống mài mòn và kháng dầu hiệu quả.
Đây là dòng cáp dữ liệu có cấu tạo vỏ bọc sử dụng chất liệu FRNC hoặc PUR. Dây cáp Ethernet công nghiệp CAT.5 + 5e là dòng cáp nổi bật về khả năng chống cháy, kháng dầu, chống mài mòn và hoàn toàn không chứa Halogen, không gây hại cho sức khỏe con người trong trường hợp có xảy ra hỏa hoạn. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong môi trường công nghiệp nhờ lắp đặt linh hoạt và chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Đây là tổ hợp các dòng cáp hàng đầu trong nhóm CAT,5 + 5e khi đánh giá về mức độ linh hoạt, phù hợp với mọi địa hình, cấu trúc công trình lắp đặt. Cáp Ethernet công nghiệp CAT.5 + 5e được bảo vệ bởi lớp vỏ PU, có khả năng kháng dầu, không bị ăn mòn bởi các loại dầu mỡ bôi trơn làm mát máy. Dòng cáp Ethernet hoạt động ổn định cho đường truyền tín hiệu liên tục.
Dòng cáp Ethernet dùng trong lắp đặt cố định là dòng cáp có cấu tạo vỏ làm từ chất liệu nhựa PVC, cho phép lắp đặt tại các khu vực có điều kiện khắc nghiệt. Cấu tạo cáp cho phép truyền tín hiệu ổn định, nhanh chóng. Vì vậy, sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong các khu công nghiệp lớn hay các nhà máy sản xuất.
Cáp Ethernet Công nghiệp CAT.6 + 6A được thiết kế vỏ cáp làm bằng chất liệu PVC hoặc PUR giúp giảm tối đa sự ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài đến quá trình truyền tải tín hiệu của cáp. Điều này giúp cáp mang đặc tính truyền dẫn thông tin tuyệt vời ngay cả trong điều kiện khó khăn và khắc nghiệt.
Là các dòng cáp được sử dụng cho môi trường công nghiệp với đặc tính ít khói và không chứa halogen. Dây cáp điện Ethernet này có đặc trưng nhờ vào khả năng dự trữ cao và hiệu suất vượt trội. Điều này cho phép bạn ứng dụng sản phẩm trong các công nghệ truyền thông như Gigabit Ethernet, Fast Ethernet, Ethernet, ATM155, FDDI, Token Ring 4/16 Mbit/s hoặc ISDN mà không gặp khó khăn.
Các loại cáp này tuân thủ tiêu chuẩn chống nhiễu Loại B theo EN55022, cũng như khả năng chống nhiễu theo tiêu chuẩn EN55024.
Là dòng cáp Ethernet lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ sử dụng lớp vỏ ngoài PU không chứa halogen. Cáp này có thể định cấu hình với phích cắm RJ45 thông thường (phiên bản công nghiệp và văn phòng), cũng như với một số phích cắm Sub-D và M12.
Dòng dây cáp Ethernet công nghiệp CAT.6 + 6A là dòng cáp cung cấp các đặc tính truyền dẫn tuyệt vời trong các điều kiện môi trường khó khăn. Sản phẩm được sản xuất tối ưu hóa cho các ứng dụng xoắn điển hình trong chế tạo rô-bốt.
HELUKABEL hiện đã có sẵn một số loại cáp được thiết kế riêng cho công nghệ Single Pair Ethernet. Dưới đây là các sản phẩm hiện đang có sẵn:
- 11017748 – SPE 10BASE-T1L – dành cho lắp đặt cố định
- 11018067 – SPE 1000BASE-T1 – AWG26 – dành cho xích dẫn cáp (drag chains)
- 11018068 – SPE 1000BASE-T1 – AWG22 – dành cho xích dẫn cáp (drag chains)
>>Tìm hiểu thêm: Đặc điểm của cáp ethernet cho công nghệ SPE
Các sản phẩm cáp BUS của HELUKABEL bao gồm:
- Industrial Ethernet
- PROFInet
- Profibus DP; Profibus SK; Profibus PA
- FOUNDATION™ Fieldbus
- HMCB bus cables for digital encoder cable
- USB
- CAN BUS
- Multibus
- AS-Interface
- DeviceNet™
- CC-Link
- Safety BUS
- LON
- MOD-Bus
- EIB / E-BUS / KNX
- Bus Cables for Patient Communication Systems