Dây cáp bus cho truyền thông công nghiệp và tự động hóa tòa nhà
Cáp bus là thành phần cốt lõi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp và truyền thông số hiện đại. Chúng cho phép truyền dữ liệu nhanh chóng, ổn định giữa cảm biến, cơ cấu chấp hành, bộ điều khiển và các thiết bị điện tử trong máy móc, dây chuyền sản xuất - đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tốc độ, độ chính xác và hiệu suất vận hành.
Bằng cách truyền tín hiệu điều khiển từ bộ điều khiển trung tâm đến toàn bộ mạng bus -trong đó chỉ các thiết bị được định địa chỉ cụ thể mới phản hồi - hệ thống bus giúp tối ưu hóa hạ tầng cáp, giảm chi phí lắp đặt và nâng cao độ tin cậy vận hành. Nhờ đó, cáp bus được ví như hệ thần kinh của các hệ thống công nghệ và tự động hóa hiện đại.
HELUKABEL cung cấp đầy đủ các dòng cáp bus và dây dẫn cho tất cả các hệ thống bus phổ biến, đáp ứng hiệu quả nhu cầu tự động hóa công nghiệp, công nghệ tòa nhà và hạ tầng truyền thông số tiên tiến.
- Cáp PROFIBUS được sử dụng phổ biến nhờ khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Trong ngành sản xuất ô tô, cáp bus đảm bảo sự phối hợp chính xác giữa robot và cảm biến ngay cả khi chịu ảnh hưởng của nhiễu điện từ mạnh.
- Cáp bus KNX giúp kiểm soát hiệu quả hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí và an ninh trong các tòa nhà thông minh.
- Trong lĩnh vực logistics và kho vận, cáp fieldbus là giải pháp then chốt cho hệ thống băng tải và quản lý kho tự động.
Liên hệ ngay với HELUKABEL Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá sản phẩm
Danh mục cáp bus của HELUKABEL
1. Cáp Profibus
Danh mục cáp Profibus
2. Cáp CAN-Bus
Danh mục CAN-Bus
3. Cáp bus DeviceNet™
Danh mục DeviceNet
4. Cáp bus AS-Interface
Danh mục cáp AS-Interface
5. Cáp bus HELUCHAIN
Danh mục cáp HELUCHAIN
6. EIB / E-BUS / KNX (tự động hóa tòa nhà)
Danh mục cáp bus
7. Cáp INTERBUS và MODBUS
Danh mục INTERBUS, MODBUS
8. Cáp DRIVE CLIQ™
Danh mục cáp DRIVE CLIQ
9. Cáp bus khác (USB, SafetyBUS, CC-Link, LON-Bus, ISOBUS)
Các sản phẩm cáp bus khácCáp Profibus
Cáp Profibus là giải pháp đã được kiểm chứng cho truyền dữ liệu tin cậy trong các hệ thống fieldbus công nghiệp. Loại cáp này được sử dụng chủ yếu trong tự động hóa công nghiệp, chế tạo máy và điều khiển quy trình - những lĩnh vực đòi hỏi khả năng truyền thông ổn định, không nhiễu và độ an toàn truyền dẫn cao.
Nhờ cấu trúc cơ học bền chắc cùng hệ thống chống nhiễu hiệu quả, cáp Profibus mang lại khả năng bảo vệ EMC vượt trội, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp. Chính vì vậy, đây là lựa chọn lý tưởng để xây dựng các mạng truyền thông ổn định, hiệu suất cao trong các hệ thống tự động hóa hiện đại.
| Cáp Profibus SK | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| Profibus SK PVC STATIC | 1 x 2 x 0.64 | PVC | Tím | UL/CSA, chống UV, Eca CPR | 81903 |
| Profibus SK PUR DRAG CHAIN | 1x2x0.65 | PUR | Tím | UL/CSA, chống UV, dùng cho xích cáp | 801659 |
| Profibus SK FRNC STATIC | 1 x 2 x 0.64 | FRNC | Tím | UL, không halogen, chống UV | 81501 |
| Profibus SK PE STATIC | 1 x 2 x 0.64 mm | PE | Đen | Chống UV, Eca CPR | 81904 |
| Profibus SK PUR STATIC | 1 x 2 x 0.64 mm | PUR | Tím | UL/CSA, chống UV, Dca CPR | 81905 |
| Profibus SK FRNC FLEX | 1 x 2 x 0.64 mm | FRNC | Tím | 805657 | |
| Profibus SK PVC FLEX | 1 x 2 x 0.64 mm | PVC | Tím | UL/CSA | 805656 |
| Cáp Profibus PA | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| Profibus PA PVC STATIC | 1x2x1.0/2.55 | PVC | Xanh dương | UL | 82835 |
| Profibus PA ARMOURED PVC STATIC | 1x2x1.0/2.55 mm | PVC | Xanh dương | Chống UV, dùng cho khu vực nguy hiểm | 802180 |
| Profibus PA LONG DISTANCE PVC STATIC | 1x2x1.6/3.2 mm | PVC | Xanh dương | UL, chống UV, dùng cho khu vực nguy hiểm | 800650 |
| Cáp Profibus L2 | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| Profibus L2 PVC FLEX | 1 x 2 x 0.64 | PVC | Tím | UL | 800648 |
| Profibus L2 PUR DRAG CHAIN | 1x2x0.65 | PUR | Tím | Không halogen, dùng cho xích cáp | 80267 |
| Profibus L2 ARMOURED PE DIRECT BURIAL | 1 x 2 x 0.64 | PE | Đen | Chống UV, có lớp giáp | 802177 |
| Profibus L2 PUR TORSION | 1 x 2 x 0.80 | PUR | Tím | UL, không halogen | 800109 |
| Profibus L2 PE DIRECT BURIAL | 1 x 2 x 0.64 | PE | Đen | Chống UV, không có lớp giáp | 82824 |
| Profibus L2 ET200X PUR CHAIN | 1 x 2 x 0.65 mm + 3 x 0.75 mm² | PUR | Xanh dương | UL, không halogen, chống UV, dùng cho xích cáp | 82913 |
| Profibus L2 ECOFAST PUR CHAIN | 1 x 2 x 0.65 mm + 4 x 1.5 mm² | Tím | 800044 | ||
| Profibus L2 PUR STATIC | 1 x 2 x 0.64 | PUR | Xanh dương | Không halogen | 81186 |
| Profibus L2 FEP 180°C STATIC | 1 x 2 x 0.64 mm | FEP | Tím | Chống UV | 802179 |
| Profibus L2 FRNC 200°C STATIC | 1 x 2 x AWG 23 / 1 | FRNC | Đen | Không halogen, cho khu vực nhiệt độ cao +105°C or +200°C | 805706 |
| Profibus L2 PE STATIC | 1 x 2 x 0.64 mm | PE | Đen | Không halogen, chống UV | 80792 |
| Profibus L2 PVC 105°C STATIC | 1x2x0.64 mm | PVC | Tím | Khu vực nhiệt độ cao +105°C or +200°C | 805705 |
| Profibus L2 PVC FESTOON | 1 x 2 x 0.65 mm | PVC | Xanh dương | UL/CSA, chống UV | 800649 |
| Profibus L2 PVC STATIC | 1x2x0.64 mm | PVC | Xám | UL/CSA | 80384 |
| Profibus L2 X-FRNC SHIPLINE | 1 x 2 x 0.75 mm | FRNC | Tím | Chống UV, dùng cho ứng dụng ngoài khơi, nhiệt độ cao 180°C | 802178 |
Cáp CAN-Bus
Cáp CAN-Bus là giải pháp tin cậy cho truyền dữ liệu an toàn trong các hệ thống fieldbus công nghiệp. Loại cáp này được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp, chế tạo máy và ngành ô tô - những ứng dụng đòi hỏi khả năng truyền thông ổn định, không bị nhiễu và độ an toàn truyền dẫn cao.
Nhờ thiết kế cơ khí chắc chắn cùng lớp chống nhiễu hiệu quả, cáp CAN-Bus mang lại khả năng bảo vệ EMC mạnh mẽ trước tác động của nhiễu điện từ, đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp. Vì vậy, cáp CAN-Bus là lựa chọn lý tưởng để xây dựng các mạng truyền thông ổn định, hiệu suất cao trong các hệ thống tự động hóa hiện đại.
| Cáp CAN-Bus | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| CAN-BUS 0.50mm² 1-PAIR PVC STATIC | 1 x 2 x 0.50 mm² | PVC | Tím | UL | 800571 |
| CAN-Bus 0.34mm² 1-PAIR PUR CHAIN | 1 x 2 x 0.34 mm² | PUR | Tím | UL/CSA, chống UV, không halogen, dùng cho xích cáp | 802182 |
| CAN-BUS 0.22mm² 2-PAIR PVC STATIC | 2 x 2 x 0.22 mm² | PVC | Tím | UL/CSA | 82509 |
| CAN-BUS 0.34mm² 1-PAIR PVC STATIC | 1 x 2 x 0.34 mm² | PVC | Tím | 801572 | |
| CAN-BUS 0.34mm² 2-PAIR PVC STATIC | 2 x 2 x 0.34 mm² | PVC | Tím | 803344 | |
| CAN-BUS 0.22mm² QUAD PVC STATIC | 4 x 1 x 0.22 mm² | PVC | Tím | UL | 81287 |
| CAN-BUS 0.25mm² 1-PAIR PUR CHAIN | 1 x 2 x 0.25 mm² | PUR | Tím | Không halogen, dùng cho xích cáp | 81911 |
| CAN-BUS 0.25mm² 2-PAIR 105°C PUR STATIC | 2 x 2 x AWG 24 / 19 | PUR | Tím | UL/CSA, chống UV, không halogen | 801982 |
| CAN-BUS 0.25mm² QUAD PUR CHAIN | 4 x 1 x 0.25 mm² | PUR | Tím | Không halogen, dùng cho xích cáp | 81912 |
| CAN-Bus 0.50 mm² 1-PAIR PE DIRECT BURIAL | 1 x 2 x 0.50 mm² | PE | Đen | Chống UV | 804268 |
| CAN-BUS 0.50mm² QUAD PE DIRECT BURIAL | 4 x 1 x 0.50 mm² | 804269 | |||
| CAN-BUS 0.75mm² 1-PAIR PVC STATIC | 1 x 2 x 0.75 mm² | PVC | Tím | UL/CSA | 803383 |
| CAN-BUS 0.75mm² QUAD PVC STATIC | 4 x 1 x 0.75 mm² | 803384 |
Cáp bus DeviceNet
Đặc điểm đặc biệt của hệ thống bus này là trong cùng một sợi cáp luôn tích hợp cả cặp dây truyền dữ liệu và cặp dây cấp nguồn. Dây dẫn có tiết diện nhỏ được sử dụng cho khoảng cách ngắn hoặc kết nối điểm-điểm (point-to-point); trong khi dây dẫn có tiết diện lớn đóng vai trò là dây dẫn chính cho các tuyến dài, và thường được sử dụng kết hợp với dây tiết diện nhỏ làm drain wire
| Cáp DeviceNet | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| DeviceNet™ THICK PUR CHAIN | 1 x 2 x AWG 18 + 1 x 2 x AWG 15 | PUR | Tím | UL, chống UV, không halogen, dùng cho xích cáp | 81909 |
| DeviceNet™ THIN PUR CHAIN | 1 x 2 x AWG 24 + 1 x 2 x AWG 22 | 81910 | |||
| DeviceNet™ THICK PVC STATIC | 1 x 2 x AWG 18 + 1 x 2 x AWG 15 | PVC | Xám | UL/CSA, chống UV | 800683 |
| DeviceNet™ THIN PVC STATIC | 1 x 2 x AWG 24 + 1 x 2 x AWG 22 | 800684 | |||
| DeviceNet™ THICK FRNC STATIC | 1 x 2 x AWG 18 + 1 x 2 x AWG 15 | FRNC | Tím | UL/CSA, chống UV, không halogen | 800681 |
| DeviceNet™ THIN FRNC STATIC | 1 x 2 x AWG 24 + 1 x 2 x AWG 22 | 800682 |
Cáp AS-Interface
Với AS-Interface, không cần sử dụng dây cáp đấu nối riêng từ bộ điều khiển đến cảm biến hoặc cơ cấu chấp hành. AS-Interface là hệ thống fieldbus cho phép truyền đồng thời dữ liệu và nguồn điện chỉ trên một sợi cáp duy nhất. Nhờ công nghệ đấu nối nhanh bằng cơ chế xuyên vỏ (penetration technique), nguy cơ sai sót trong quá trình đi dây được giảm thiểu đáng kể.
Lớp vỏ ngoài đặc biệt của cáp có khả năng chống dầu, mỡ và chất làm mát – bôi trơn, giúp cáp phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường ẩm ướt, trong chế tạo máy, xây dựng nhà máy, cũng như ngành máy công cụ và công nghiệp ô tô.
| Cáp AS-Interface | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| A-BUS TPE 105°C FLEX | 2x1.5 mm² | TPE | Vàng | Chậm cháy theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2 | 801846 |
| A-BUS UL/CSA TPE 105°C FLEX | 2x1.5 mm² | TPE | Vàng | UL CMG | 805693 |
| A-BUS PUR DRAG CHAIN | 2x1.5 mm² | PUR | Vàng | UL/CSA, không halogen, dùng cho xích cáp | 82434 |
| A-BUS LONG DISTANCE PUR DRAG CHAIN | 2x2.5 mm² | PUR | Vàng | 804410 | |
| A-BUS EPDM STATIC | 2x1.5 mm² | EPDM | Vàng | Không halogen | 80824 |
| A-BUS LONG DISTANCE EPDM STATIC | 2x2.5 mm² | 804408 | |||
| HELUKABEL® A-BUS ROUND PUR CHAIN | 4 x 1.5 mm² | PUR | Đen | UL/CSA, không halogen, dùng cho xích cáp | 11009063 |
Cáp bus HELUCHAIN
Các dòng cáp bus HELUCHAIN được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng có hành trình chuyển động dài và yêu cầu cao về gia tốc, khả năng chống mài mòn cũng như bán kính uốn tối thiểu rất nhỏ. Cáp có dải nhiệt độ làm việc mở rộng khi chuyển động từ -35°C đến +90°C.
Cáp bus tự động hóa tòa nhà (EIB / E-BUS / KNX / Hospital bus)
Cáp bus được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa và công nghệ tòa nhà nhằm xây dựng hạ tầng hiện đại, thông minh, hiệu quả và tiện nghi hơn. Chúng cho phép kết nối mạng toàn diện và điều khiển tập trung nhiều hệ thống khác nhau trong tòa nhà.
Cáp bus EIB là nền tảng đặt cơ sở cho tự động hóa tòa nhà. Hệ thống European Installation Bus (EIB) đã được thiết lập như một tiêu chuẩn cho các công trình thông minh. Cáp KNX là thế hệ phát triển mới hơn, hợp nhất các chuẩn EIB, BatiBUS và EHS thành một tiêu chuẩn thống nhất. Cả hai hệ thống đều sử dụng cùng loại cáp, nhưng khác nhau về giao thức truyền thông.
Trong khi EIB là một phần của hệ KNX, KNX mang lại tính linh hoạt cao hơn trong việc tích hợp thiết bị và đảm bảo khả năng tương thích ngược với EIB, giúp việc mở rộng và nâng cấp hệ thống trở nên dễ dàng.
| Cáp bus | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| E-BUS / KNX PE DIRECT BURIAL | 2 x 2 x 0.8 mm | PE | Đen | Không halogen, chống UV | 802800 |
| E-BUS / KNX 4-PAIR PVC STATIC | 4 x 2 x 0.8 mm | PVC | Tím | Eca CPR | 81077 |
| E-BUS / KNX FRNC STATIC | 2x2x0.8mm | FRNC | Tím | Chậm cháy, Không halogen | 80826 |
| E-BUS / KNX PVC STATIC | 2x2x0.8 mm | PVC | Tím | Chậm cháy | 81081 |
| KH-BUS FRNC STATIC | 2 x 1.5 mm² + 2 x 2 x 0.6 mm | FRNC | Xanh lá | Không halogen, Eca CPR | 81447 |
| KH-BUS PVC STATIC | 2 x 1.5 mm² + 2 x 2 x 0.6 mm | PVC | Xanh lá | 81085 |
Cáp INTERBUS và MODBUS cho tự động hóa và điều khiển quy trình
Cáp INTERBUS gồm các phiên bản dùng cho lắp đặt cố định và dùng cho ứng dụng chuyển động (xích dẫn cáp).
Cáp MODBUS được sử dụng cho các ứng dụng cơ bản trong mạng công nghiệp
| Cáp bus | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| INTERBUS PUR CHAIN | 3 x 2 x 0.25 mm² | PUR | Pastel turquoise | Không halogen, dùng cho xích cáp | 81203 |
| INTERBUS HYBRID PUR CHAIN | 3 x 2 x 0.25 mm² + 3 x 1 mm² | PUR | Tím | 82696 | |
| INTERBUS PVC STATIC | 3 x 2 x 0.22 mm² | PVC | Pastel turquoise | UL | 80778 |
| INTERBUS HYBRID PVC STATIC | 3 x 2 x 0.22 mm² + 3 x 1.0 mm² | 81202 | |||
| MOD-Bus PVC STATIC | 1 x 2 x 0.75-105 | PVC | Đen | Chống UV | 805698 |
Cáp bus DRIVE-CLiQ™ cho động cơ truyền động
Loại cáp này được sử dụng trong các hệ thống của Siemens. Các đầu nối tiêu biểu bao gồm RJ45 công nghiệp IP20 của Siemens, RJ45 Y-Con của Yamaichi hoặc đầu nối tròn M-Connector của Molex.
| Cáp bus DRIVE-CLiQ™ | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| HMCB200 DRIVE CLIQ™ PVC STATIC | 2 x 2 x AWG 24 / 7 | PVC | Xanh lá | UL | 802471 |
| HMCB500S DRIVE CLIQ™ PVC CHAIN | 2 x 2 x AWG 24 + 1 x 2 x AWG 22 | PVC | Xanh lá | UL/CSA, dùng cho xích cáp (lên đến 100m) | 803672 |
| HMCB800W DRIVE CLIQ™ PUR CHAIN | 2 x 2 x 0.20 mm² + 1 x 2 x 0.38 mm² | PUR | Xanh lá | UL/CSA, không halogen, dùng cho xích cáp (lên đến 70m) | 804767 |
Các dòng cáp bus khác
Các dòng cáp bus khác là giải pháp cho những hệ thống truyền thông công nghiệp chuyên biệt, nằm ngoài các mạng fieldbus tiêu chuẩn. Bao gồm:
- Cáp SafetyBUS p cho các mạng liên quan đến an toàn
- Cáp USB bus cho truyền dữ liệu tốc độ cao
- Cáp ISOBUS cho các ứng dụng trong nông nghiệp
- Cáp CC-Link và LON-Bus phục vụ tự động hóa tòa nhà và nhà máy
- Cáp FOUNDATION™ Fieldbus, chủ yếu được sử dụng trong tự động hóa quy trình, chế tạo máy và công nghệ điều khiển - những lĩnh vực yêu cầu độ an toàn truyền dẫn cao và khả năng truyền thông ổn định
Tất cả các dòng cáp trên đều có thiết kế cơ khí bền chắc và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp. Những loại cáp bus này là lựa chọn lý tưởng cho truyền thông tin cậy và ổn định trong các ứng dụng chuyên biệt.
| Các dòng cáp bus khác | Số lõi x Tiết diện | Vật liệu vỏ | Màu vỏ | Đặc điểm | Part no. |
| SafetyBUS p FRNC STATIC | 3 x 0.75 mm² | FRNC | Vàng | Không halogen | 800651 |
| SafetyBUS p PUR CHAIN | 3 x 0.75 mm² | PUR | Vàng | UL/CSA, không halogen, dùng cho xích cáp | 800652 |
| USB BUS 2.0 S PUR CHAIN | 1 x 2 x AWG 28 + 1 x 2 x AWG 20 | PUR | Tím | UL/CSA, không halogen, chống UV, dùng cho xích cáop | 802469 |
| USB BUS S 3.0 PUR CHAIN | 2 x 2 x AWG 28 + 2 x (1 x 2 x AWG 28) | 805287 | |||
| USB BUS 2.0 L PUR CHAIN | 1 x 2 x AWG 24 + 1 x 2 x AWG 20 | UL/CSA, không halogen, dùng cho xích cáp | 802470 | ||
| ISOBUS PUR | 2x6 + 2x2,5 + 1x4x0,5 | TPU | Đen | Chống UV, UKCA certification | 17001249 |
| CC-Link BUS PVC STATIC | 3 x 0.5 mm² | PVC | Đỏ | UL/CSA, chống UV | 800497 |
| LON-BUS H122 FRNC STATIC | 1 x 2 x AWG 22 / 1 | FRNC | Trắng | Không halogen | 802187 |
| LON-BUS H116 FRNC STATIC | 1 x 2 x AWG 16 / 19 | Xám | 805661 | ||
| LON-BUS Y116 PVC FLEX | 1 x 2 x AWG 16 / 19 | PVC | Xám | 802188 | |
| FOUNDATION™ Fieldbus Basic PVC FLEX | 1 x 2 x 1.2 / 2.55-100 LI | Cam | PVC | UL/CSA, chống UV | 803354 |