Cáp mạng LAN - Giải pháp truyền tải dữ liệu trong hệ thống mạng

Cáp mạng LAN được phân chia theo nhiều CAT(category) khác nhau.

  • Cáp CAT 5 và CAT 5e cho phép truyền dữ liệu với tốc độ lên đến 100 Mb/s.
  • Đối với các ứng dụng doanh nghiệp hiện đại, chúng tôi khuyến nghị sử dụng CAT 6 hoặc CAT 6a, vì các loại cáp này có thể đạt tốc độ gigabit.
  • Trong khi đó, CAT 7 và CAT 7a hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu 10 gigabit/giây hoặc cao hơn.

Các dòng cáp mạng HELUKAT của chúng tôi đáp ứng đầy đủ tất cả các chuẩn cáp nêu trên.

Tìm hiểu sự khác nhau giữa cáp mạng Cat 5, Cat 6, Cat 7

Cáp mạng LAN Cat 7e HELUKAT® 600A CAT.7e SFTP PVC STATIC
Cáp mạng LAN Cat 7e HELUKAT® 600A CAT.7e SFTP PVC STATIC

Thông số kỹ thuật của cáp mạng LAN Cat 5, Cat 6, Cat 7

CATTần số / Băng thông tối đaTốc độ truyền dữ liệu / Ứng dụngChiều dài tối đa điển hình*Đặc tính/ Cấu trúc chống nhiễu
CAT 5Lên đến 100 MHz100 Mbit/s (2 cặp)
1 Gbit/s (4 cặp)
100 mTrong ứng dụng công nghiệp: thường có chống nhiễu Trong hệ thống tòa nhà: có thể không chống nhiễu
CAT 6Lên đến 250 MHz1 Gbit/s,
10 Gbit/s (ở khoảng cách ngắn)
100 m
(55 m với tốc độ 10 Gbit)
Trong môi trường công nghiệp: thường có chống nhiễu Trong tòa nhà: có thể không chống nhiễu
Cải thiện khả năng chống nhiễu xuyên âm, có thể bổ sung lõi ngăn cách vật lý (separator) hoặc bọc chống nhiễu riêng từng đôi dây
CAT 6aLên đến 500 MHz10 Gbit/s100 m
CAT 7Lên đến 600 MHz10 Gbit/s100 mMỗi cặp dây đều có lớp chống nhiễu riêng; ngoài ra, có thể có thêm lớp ngăn cách vật lý và lớp chống nhiễu tổng thể như S/FTP
CAT 7aLên đến 1,000 MHz10 Gbit/s100 mTần số tối đa thậm chí cao hơn CAT 7
CAT 8**Lên đến 2,000 MHzLên đến 40 Gbit/s (ở khoảng cách ngắn)Khoảng 30 mChống nhiễu rất tốt (S/FTP), yêu cầu cao về đầu nối (plug) và vật liệu chế tạo

* Đối với cáp đồng (copper cable), chiều dài tối đa cho phép là 100 mét, được tính theo tổng chiều dài của cáp lắp đặt cố định và cáp nối thiết bị (patch cable) — thông thường gồm 90 m cáp cố định + 10 m cáp nối.

** Áp dụng cho hệ thống đi dây trong tòa nhà (building wiring).

Liên hệ ngay với HELUKABEL Việt Nam để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá sản phẩm

Danh mục cáp mạng LAN Cat 5, Cat 6, Cat 7 của HELUKABEL

1. Cáp mạng Cat 5

1. Cáp mạng Cat 5

Danh mục cáp Cat 5
2. Cáp mạng Cat 6

2. Cáp mạng Cat 6

Danh mục cáp Cat 6
3. Cáp mạng Cat 7

3. Cáp mạng Cat 7

Danh mục cáp Cat 7
4. Dây cáp mạng bấm sẵn (patch cable)

4. Dây cáp mạng bấm sẵn (patch cable)

Danh mục sản phẩm

Dây cáp mạng Cat 5

Dây mạng Cat 5 có khả năng truyền dữ liệu với tốc độ lên đến 100 Mbps, từng là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống mạng máy tính. Ưu điểm nổi bật của dòng cáp này là chi phí thấp và dễ thi công.

Dây mạng Cat 5e là phiên bản nâng cấp hơn, hỗ trợ kết nối mạng Gigabit Ethernet chuẩn 1000BASE-T

Dây mạng Cat.5e HELUKAT® 100T CAT.5e S/UTP PUR TORSION
Cáp mạng Cat 5Số lõi x AWGVật liệu vỏMàu vỏĐặc tínhPart no.
HELUKAT® 100 CAT.5 U/UTP PVC FLEX4x2xAWG 26/7PVCXám  80055
HELUKAT® 100-PH120 CAT.5 F/UTP FR-0H STATIC4 x 2 x AWG 23 /1LSZHĐỏKhông halogen 804045
HELUKAT® 100 CAT.5 F/UTP FRNC FLEX4 x 2 x AWG 26 /7FRNCXámKhông halogen 81278
Cáp mạng Cat 5eSố lõi x AWGVật liệu vỏMàu vỏĐặc điểmPart no.
HELUKAT® 200 CAT.5e SF/UTP FRNC STATIC4x2xAWG 24/1FRNCXámKhông halogen, Dca CPR 81609
HELUKAT® 200 CAT.5e SF/UTP FRNC FLEX4 x 2 x AWG 26 /7FRNCXámKhông halogen 81254
HELUKAT® 155 CAT.5e U/UTP PVC STATIC4 x 2 x AWG 24 /1PVCXámEca CPR 80053
HELUKAT® 200 CAT.5e F/UTP PVC FLEX4 x 2 x AWG 26 /7PVCXámĐạt chuẩn UL 802173
HELUKAT® 155 CAT.5e F/UTP PVC STATIC4 x 2 x AWG 24 /1PVCVàngEca CPR 80043
HELUKAT® 200 CAT.5e SF/UTP PVC STATIC4 x 2 x AWG 24 /1PVCXámCE marking 81610
HELUKAT® 100T CAT.5e S/UTP PUR TORSION2 x 2 x AWG 22 /19PURXanh láUL/CSA, không halogen, chống UV, dùng cho ứng dụng xoắn 802186
HELUKAT® 200A CAT.5e F/UTP PE STATIC4 x 2 x AWG 24 /1PEĐenKhông halogen, chống UV 805572

Dây cáp mạng Cat 6

Dòng cáp này hoạt động ổn định ở dải tần số lên đến 250 MHz và có khả năng truyền dữ liệu đạt tốc độ 10 Gbps trong điều kiện khoảng cách ngắn (thông thường không vượt quá 55 m). Nhờ đó, Cat6 đáp ứng tốt các hệ thống mạng Gigabit Ethernet cũng như những ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn và tốc độ cao.

Đối với cáp mạng Cat 6A, tần số có thể lên đến 500 MHz.

Dây mạng Cat.5e HELUKAT® 100T CAT.5e S/UTP PUR TORSION
Cáp mạng Cat 6Số lõi x AWGVật liệu vỏMàu vỏĐặc điểmPart no.
HELUKAT® 450 CAT.6 F/FTP FRNC STATIC4x2xAWG 24/1FRNCXanh láDca CPR 82501
HELUKAT® 300 CAT.6 U/FTP PVC FLEX4 x 2 x AWG 26 /7PVCXanh láChứng nhận UL 802174
HELUKAT® 300 CAT.6 U/UTP FRNC FLEX4 x 2 x AWG 24 /7FRNCXámKhông halogen 804996
HELUKAT® 300 CAT.6 U/UTP FRNC STATIC4 x 2 x AWG 24 /1FRNCXanh láKhông halogen, Eca CPR 804766
HELUKAT® 300 CAT.6 U/UTP PVC STATIC4 x 2 x AWG 24 /1PVCXámChứng nhận UL, Eca CPR 802172
HELUKAT® 300A CAT.6 U/UTP PE STATIC4 x 2 x AWG 24 /1PEĐenKhông halogen, chống UV, dùng ngoài trời 805683
Cáp mạng Cat 6ASố lõi x AWGVật liệu vỏMàu vỏĐặc điểmPart no.
HELUKAT® 500 CAT.6A F/FTP FRNC STATIC4x2xAWG 23/1FRNCTímKhông halogen, Dca CPR 803378
HELUKAT® 500 CAT.6A U/FTP LSZH FLEX4 x 2 x AWG 26 /7LSZHXámKhông halogen 804043
HELUKAT® 500IND CAT.6A S/FTP PVC FLEX4 x 2 x AWG 23 /7PVCĐen300V UL approval, chậm cháy 11023769
HELUKAT® 600 CAT.6A U/UTP FRNC STATIC4 x 2 x AWG 23 /1FRNCXámKhông halogen 805179
HELUKAT® O&G Cat.6A F/FTP4x2xAWG 23/1FRNCĐenChuyên dụng cho lĩnh vực dầu khí 11018072

Dây cáp mạng Cat 7

Dây mạng Cat 7 được thiết kế cho các hệ thống mạng hiệu suất cao, với khả năng truyền dẫn ở dải tần lên tới 600 MHz. Trong điều kiện tiêu chuẩn, Cat7 đáp ứng tốc độ 10 Gbps trên chiều dài cáp tối đa 100 m.

Ở môi trường thử nghiệm kiểm soát (lab), loại cáp này còn cho thấy tiềm năng truyền dữ liệu lên đến 40 Gbps trong phạm vi khoảng 50 m, và ở một số trường hợp, tốc độ có thể đạt tiệm cận 100 Gbps.

Dây mạng Cat.5e HELUKAT® 100T CAT.5e S/UTP PUR TORSION
Cáp mạng Cat 7Số lõi x AWGVật liệu vỏMàu vỏĐặc điểmPart no.
HELUKAT® 600 CAT.7 S/FTP FRNC FLEX4 x 2 x AWG 26 /7FRNCXámKhông halogen 80294
HELUKAT® 600 CAT.7e S/FTP duplex FRNC STATIC2 x (4 x 2 x AWG 23 /1)FRNCTímKhông halogen, Dca CPR 81446
HELUKAT® 600 CAT.7e S/FTP FRNC STATIC4 x 2 x AWG 23 /1FRNCTímKhông halogen, Dca CPR 80810
HELUKAT® 600E CAT.7e S/FTP PVC STATIC chôn trực tiếp4 x 2 x AWG 23 /1PVCĐenChống UV 802167
HELUKAT® 600A CAT.7e S/FTP PVC STATIC4 x 2 x AWG 23 /1PVCĐenChống UV 801147
HELUKAT® 1200 CAT.7e S/FTP FRNC STATIC4x2xAWG 22/1FRNCXanh dươngDca CPR81699
HELUKAT® 600AE CAT.7e S/FTP PE STATIC4 x 2 x AWG 23 /1PEĐenChống UV, trôn tực tiếp, có lớp giáp 802168
HELUKAT® 1500 CAT.7A S/FTP duplex FRNC STATIC2 x (4 x 2 x AWG 22 /1)FRNCVàngKhông chứa halogen802170
HELUKAT® 1200 CAT.7A S/FTP LSZH STATIC4 x 2 x AWG 23 /1LSZHTímKhông halogen, Dca CPR 803380
HELUKAT® O&G Cat.7e S/FTP4x2xAWG 23/1FRNCĐenChuyên dụng cho lĩnh vực dầu khí 11018073
Cáp mạng bấm sẵnSố lõi x AWGVật liệu vỏMàu vỏTần sốChiều dài (m)Part no.
HELUKAT® CONNECTING SYSTEMS® Patch Cables CAT.6A S/FTP RJ454x2xAWG 26/7LSZHXámLên đến 500 MHz1 - 15 802380
HELUKAT® CONNECTING SYSTEMS® Patch Cables CAT.6A U/UTP RJ454x2xAWG 24/7LSZHXámLên đến 500 MHz1 - 15 804972
HELUKAT® CONNECTING SYSTEMS® Patch Cables CAT.5e SF/UTP4x2xAWG 26/7PVCXám, xanh dương, xanh lá, đỏ, vàng, đenLên đến 100 MHz0.5 - 15 803049
HELUKAT® CONNECTING SYSTEMS® Patch Cables CAT.6 S/FTP RJ454x2xAWG 27/7LSZHXám, xanh dương, xanh lá, đỏ, vàng, đenLên đến 250 MHz0.5 - 15 806253

Đặt hàng qua E-store HELUKABEL Việt Nam

Những câu hỏi thường gặp về dây mạng Cat 5, Cat 6, Cat 7

Thuật ngữ cáp LAN (LAN = Local Area Network – mạng cục bộ) và cáp mạng lưới thực chất đều chỉ cùng một loại sản phẩm. Cả hai thuật ngữ này đều dùng để mô tả các loại cáp dùng cho truyền dữ liệu trong mạng nội bộ.

Cáp mạng UTP và STP khác nhau về cấu trúc chống nhiễu và phạm vi ứng dụng.

UTP là loại cáp xoắn đôi không được trang bị lớp che chắn kim loại cho các cặp dây hoặc lõi cáp. Nhờ cấu trúc đơn giản, UTP có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và tối ưu chi phí. Tuy vậy, khả năng chống nhiễu điện từ của UTP bị hạn chế, đặc biệt trong môi trường có nhiều thiết bị điện hoặc nguồn sóng gây nhiễu.

Ngược lại, cáp STP được bổ sung lớp chống nhiễu bao bọc từng cặp dây hoặc toàn bộ bó cáp, giúp hạn chế nhiễu xuyên âm và tác động từ trường bên ngoài. Nhờ đó, STP thường được lựa chọn cho nhà máy, khu công nghiệp hoặc các hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định tín hiệu cao.

  • Phiên bản S/FTP cung cấp mức bảo vệ kép: một lớp lưới chống nhiễu tổng (S) bao bọc toàn bộ cáp, đồng thời mỗi cặp lõi bên trong được bảo vệ bằng lớp lá nhôm (FTP).

  • Cáp F/FTP sử dụng lớp lá nhôm tổng (F) thay cho lớp lưới đan, trong khi từng cặp lõi vẫn được bọc lá nhôm riêng.

Với hệ thống mạng vận hành ở tốc độ 1 Gbit/s, cáp LAN Cat 5 hoặc Cat 6 có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, các dòng cáp này thường không tối ưu cho khả năng mở rộng trong tương lai khi yêu cầu băng thông ngày càng tăng.

Đối với các hạ tầng mạng tốc độ cao hoặc những ứng dụng chuyên biệt như trung tâm dữ liệu, tự động hóa công nghiệp, việc đầu tư vào cáp Cat6 A, Cat 7 hoặc Cat 8 sẽ mang lại hiệu suất ổn định hơn, đồng thời đảm bảo khả năng đáp ứng các chuẩn mạng thế hệ mới.

Thực tế, khả năng truyền dẫn của cáp mạng chịu ảnh hưởng lớn bởi chiều dài tuyến cáp. Mỗi chuẩn cáp sẽ phát huy hiệu quả tối ưu trong một khoảng cách nhất định:

  • Ở các tuyến ngắn, khoảng 30 m, cáp Cat 8 có thể khai thác tối đa hiệu năng, hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 40 Gbit/s.

  • Với chiều dài tối đa khoảng 55 m, cáp Cat 6 đáp ứng tốt chuẩn 10GBASE-T; khi khoảng cách vượt quá ngưỡng này, tốc độ truyền thường giảm về mức 1GBASE-T (1 Gbit/s).

  • Để duy trì chuẩn 10GBASE-T trên toàn bộ chiều dài 100 m, Cat 6A là lựa chọn phù hợp. Do đó, những hệ thống yêu cầu tốc độ 10 Gbit/s ở khoảng cách tiêu chuẩn nên ưu tiên Cat 6A hoặc các dòng cao hơn như Cat 7.

Trong trường hợp cần truyền dữ liệu ở khoảng cách xa hơn 100 m, giải pháp sử dụng cáp quang sẽ đảm bảo độ ổn định tín hiệu và hiệu suất lâu dài.

Có. Các loại cáp mạng chuyên dụng cho ngoài trời được thiết kế để chịu được tác động của thời tiết nhờ vỏ cáp chống tia UV và kết cấu chống nước. Những dòng cáp này phù hợp cho lắp đặt ngoài trời hoặc chôn ngầm, và đều có sẵn trong danh mục sản phẩm HELUKAT của chúng tôi.