Cáp đồng trục là gì? Cấu tạo và phân loại cáp đồng trục
Cáp đồng trục là lựa chọn phổ biến để truyền tải nhiều loại tín hiệu khác nhau như tín hiệu vô tuyến, truyền hình và hệ thống giám sát hình ảnh. Nhờ đặc tính suy hao thấp, điện trở nhỏ và nhiễu thấp, loại cáp này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp.
1. Tìm hiểu về cáp đồng trục
1.1 Tần số vô tuyến – nền tảng của kết nối hiện đại
RF (Radio Frequency – tần số vô tuyến) là thuật ngữ dùng để chỉ các tín hiệu điện từ tần số cao, đóng vai trò cốt lõi trong các hệ thống truyền thông không dây. Trước đây, RF thường giới hạn trong dải vài kHz đến khoảng 1 GHz (AM radio, FM radio…). Tuy nhiên ngày nay, RF đã mở rộng bao gồm cả vi ba (Microwave) và sóng milimet, với dải tần có thể lên tới 300 GHz.
Nhu cầu băng thông toàn cầu ngày càng cao, buộc các hệ thống phải hoạt động ở tần số cao hơn, nơi dữ liệu truyền nhanh hơn, thiết bị nhỏ gọn hơn và phổ tần ít bị quá tải. Khác với tín hiệu điện thông thường, tín hiệu RF & Microwave cực kỳ nhạy cảm:
- Dễ suy hao khi truyền đi
- Dễ bị phản xạ, méo tín hiệu nếu không khớp trở kháng
- Dễ bị nhiễu điện từ (EMI) từ môi trường xung quanh
Vì vậy, cáp đồng trục, với đặc điểm cấu tạo đặc biệt, trở thành lựa chọn bắt buộc trong hầu hết các hệ thống RF & Microwave.
1.2 Cáp đồng trục - coaxial cable là gì?
Cáp đồng trục là loại cáp được thiết kế để truyền tải tín hiệu điện một cách hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các tín hiệu tần số cao. Nhờ đặc tính này, dây đồng trục được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như anten truyền hình, kết nối Internet, thông tin không dây và hệ thống camera giám sát.
Ưu điểm nổi bật của dây đồng trục là khả năng chống nhiễu cao, giúp cáp ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ bên ngoài và giảm thiểu suy hao tín hiệu trong quá trình truyền dẫn. Bên cạnh đó, cáp có độ linh hoạt tương đối tốt, dễ thi công trong không gian hẹp hoặc các tuyến đi dây phức tạp, nên được đánh giá cao về mức độ linh hoạt và thuận tiện khi lắp đặt.
Ưu điểm nổi bật của dây đồng trục là khả năng chống nhiễu cao
1.3 Cấu tạo của dây đồng trục
Các bộ phận chính cấu tạo nên một sợi cáp đồng trục bao gồm: Lõi dẫn điện, Lớp điện môi cách điện, Lớp dẫn bên ngoài, Vỏ bảo vệ
- Lõi dẫn điện (inner conductor): thường được làm bằng dây đồng. Thông thường, lõi này là dây dẫn đơn, dạng đặc. Tuy nhiên, trong một số ứng dụng đặc biệt - chẳng hạn như khi cáp phải chịu uốn gập lặp đi lặp lại hoặc khi yêu cầu suy hao chèn (insertion loss) cực thấp – dây đồng trục sẽ được thiết kế với lõi dẫn dạng nhiều sợi bện.
- Lớp điện môi cách điện (Insulating dielectric): Giữa lõi dẫn điện và lớp dẫn bên ngoài của cáp đồng trục là lớp điện môi cách điện. Lớp này không chỉ có nhiệm vụ giữ khoảng cách vật lý giữa hai dây dẫn, mà còn quyết định nhiều đặc tính điện quan trọng của cáp. Các vật liệu điện môi phổ biến nhất bao gồm PE, Polyethylene dạng foam, và Teflon (PTFE).
- Lớp dẫn ngoài / lớp chắn kim loại (Outer conductor / Metallic shield): Lớp dẫn ngoài của cáp thường được làm bằng lưới đồng bện, giúp cáp có độ mềm dẻo và linh hoạt. Nếu lớp dẫn ngoài là dạng đặc, cáp sẽ kém linh hoạt hơn, ngoại trừ một số dòng cáp chuyên dụng như cáp bán cứng. Để nâng cao hiệu quả chống nhiễu, một số loại cáp sử dụng hai hoặc thậm chí ba lớp lưới bện. Cách thực hiện phổ biến là đặt các lớp lưới bện chồng lên nhau, hoặc kết hợp thêm lá đồng hoặc băng kim loại. Việc tăng cường các lớp chắn này giúp giảm đáng kể nhiễu thu từ bên ngoài và bức xạ rò rỉ.
- Vỏ bảo vệ ngoài: Lớp vỏ này không đảm nhiệm chức năng điện, nhưng có vai trò bảo vệ cáp khỏi bụi bẩn, độ ẩm và các tác động cơ học như mài mòn hay va chạm. Vật liệu làm vỏ ngoài rất đa dạng và được lựa chọn dựa trên điều kiện môi trường sử dụng, bao gồm khả năng chịu dung môi, chống mài mòn, chống ẩm và chịu được dải nhiệt độ làm việc khác nhau.
2. Ứng dụng của dây cáp đồng trục
Cáp đồng trục được sử dụng trong nhiều hệ thống giám sát, vệ tinh và vô tuyến, hạ tầng viễn thông
Cáp đồng trục đã và đang là một phần nền tảng của hạ tầng truyền thông trong nhiều thập kỷ. Khả năng truyền dữ liệu ổn định trên khoảng cách xa khiến loại cáp này trở nên không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
- Truyền hình cáp và Internet băng thông rộng: Mặc dù cáp quang đang ngày càng phổ biến, cáp đồng trục vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ truyền hình cáp và Internet băng thông rộng. Loại cáp này mang lại băng thông lớn và tín hiệu ổn định, đặc biệt hiệu quả tại các khu vực nông thôn và ngoại ô.
- Hệ thống an ninh và giám sát: Nhờ khả năng chống nhiễu điện từ tốt, hình ảnh thu được rõ nét và ổn định. Trong môi trường công nghiệp, cáp đồng trục được dùng để kết nối nhiều camera trên phạm vi nhà máy lớn, góp phần nâng cao an toàn và hiệu quả giám sát vận hành.
- Vệ tinh và truyền thông vô tuyến: Ăng-ten vệ tinh và thiết bị phát sóng vô tuyến sử dụng cáp đồng trục để truyền tín hiệu từ ăng-ten đến bộ thu. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng ở khu vực xa xôi hoặc trong hoạt động quân sự.
- Tự động hóa và điều khiển công nghiệp: Trong các nhà máy và dây chuyền sản xuất, cáp đồng trục được sử dụng để truyền tín hiệu điều khiển và dữ liệu giữa máy móc và hệ thống điều khiển trung tâm. Độ bền cao cùng khả năng che chắn nhiễu tốt giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
- Hạ tầng viễn thông: Cáp đồng trục được sử dụng trong mạng trục và mạng phân phối, kết nối trạm thu phát sóng, trung tâm dữ liệu và các tổng đài địa phương. Nhờ đó, hệ thống đảm bảo luồng dữ liệu tốc độ cao và độ tin cậy của mạng, hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ 5G và các thiết bị IoT.
3. Phân loại dây đồng trục
Cáp đồng trục được thiết kế với nhiều cấu trúc khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng. Các loại cáp ngắn thường xuất hiện trong ứng dụng dân dụng như hệ thống nghe nhìn (AV) hoặc kết nối Ethernet cá nhân. Trong khi đó, các loại cáp dài hơn được dùng để kết nối mạng phát thanh – truyền hình quy mô lớn hoặc đường truyền viễn thông đường dài.
3.1 Cáp đồng trục lõi cứng (Hardline)
Cáp Hardline được cấu tạo với lõi dẫn trung tâm làm từ đồng, bạc, nhôm hoặc thép, kết hợp với lớp chắn bằng một trong các vật liệu này. Đây là loại cáp có đường kính lớn (≥ 1/2 inch), được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu truyền tín hiệu công suất cao và độ bền cơ học lớn, như truyền tín hiệu quân sự hoặc phát sóng radio từ máy phát mặt đất đến ăng-ten hoặc bộ thu trên cao.
3.2 Cáp bức xạ (Radiating/Leaky coaxial cables)
Loại cáp này có cấu trúc tương tự Hardline nhưng lớp chắn được gia công các khe hở, được tính toán theo bước sóng hoặc tần số RF cụ thể. Loại cáp này cho phép truyền thông vô tuyến, di động và Wi-Fi tại những khu vực mà bức xạ điện từ trong không gian tự do thường không thể lan tới. Chúng được sử dụng rộng rãi trong đường hầm, hầm mỏ, các tòa nhà lớn hoặc tổ hợp công trình, dọc theo tuyến đường sắt và trong trung tâm thương mại ngầm, nhằm mở rộng và đảm bảo độ phủ của mạng không dây.
Cáp đồng trục RG 59 B/U TWIN
3.3 Cáp đồng trục Twinax
Loại cáp này có cấu trúc giống cáp đồng trục nhưng thay vì một lõi dẫn trung tâm, nó có hai lõi dẫn. Twinax được sử dụng trong các ứng dụng truyền tín hiệu tốc độ cao, khoảng cách ngắn, điển hình như thiết bị mạng sử dụng giao diện SFP+, máy chủ và trung tâm dữ liệu.
3.4 Dây đồng trục Triax
Cáp Triax có cấu trúc tương tự cáp đồng trục tiêu chuẩn nhưng được bổ sung một lớp cách điện và một lớp dẫn/che chắn thứ hai.
So với cáp đồng trục thông thường, Triax có giá thành cao hơn, nhưng bù lại cung cấp băng thông lớn hơn và khả năng chống nhiễu vượt trội. Loại cáp này thường được dùng trong sản xuất truyền hình chuyên nghiệp hoặc các môi trường có nhiễu điện từ mạnh.
3.5 Dây đồng trục bán cứng (semi-rigid)
Cáp bán cứng sử dụng lớp điện môi PTFE và lớp chắn bằng kim loại dạng đặc thay vì lưới bện. Nhờ đó, cáp có đặc tính điện môi tốt hơn, giúp nâng cao hiệu suất truyền tín hiệu ở tần số cao.
Tuy nhiên, so với cáp cứng hoàn toàn, cáp semi-rigid bị giới hạn về kích thước và dải tần truyền dẫn, nên chủ yếu được dùng trong các ứng dụng RF chính xác, công suất vừa phải.
3.6 Cáp đồng trục cứng
Loại cáp này được cấu tạo từ hai ống đồng đồng tâm, cùng với lớp điện môi PTFE, được cố định tại hai đầu cáp và tại nhiều điểm dọc theo chiều dài để ngăn cong gãy.
Dây đồng trục cứng có kích thước lớn hơn nhiều so với cáp semi-rigid và có khả năng chịu công suất cao, phù hợp cho truyền hình và phát thanh FM đa kênh.
3.7 Cáp đồng trục RG
Cáp đồng trục RG được sử dụng làm cáp kết nối trong các hệ thống truyền dẫn tín hiệu tần số cao, đặc biệt là trong các hệ thống thông tin không dây và truyền dữ liệu, nơi yêu cầu suy hao thấp. Loại cáp này thường được ứng dụng trong truyền dẫn RF và vi sóng, truyền dữ liệu cũng như điều khiển và đo lường thiết bị (instrumentation & control).
Nhiều loại cáp RG được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn quân sự (MIL-Spec) và thường được gọi theo mã RG tương ứng.
4. Đặc điểm dây cáp đồng trục RG
Dây cáp đồng trục RG 11 A/U
Trong số các loại cáp đồng trục hiện nay, cáp đồng trục RG được xem là phổ biến và thông dụng nhất trên thị trường. Nhờ được tiêu chuẩn hóa rõ ràng về cấu trúc, trở kháng và đặc tính điện, cáp RG đáp ứng tốt yêu cầu truyền tín hiệu ổn định trong nhiều môi trường và ứng dụng khác nhau.
4.1 Cáp đồng trục RG là gì?
Cáp RG, còn được gọi là cáp Radio Guide, là một loại cáp đồng trục có nguồn gốc từ quân đội, được phát triển trong Thế chiến thứ hai. Ký hiệu “RG” là viết tắt của Radio Guide, một thuật ngữ nằm trong hệ thống tiêu chuẩn cáp tần số vô tuyến (RF) của quân đội Hoa Kỳ.
Cáp RG được sử dụng để truyền tín hiệu tần số vô tuyến, với nhiều chủng loại khác nhau, mỗi loại có đặc tính kỹ thuật riêng nhằm đáp ứng các ứng dụng cụ thể, từ viễn thông, phát thanh – truyền hình cho đến các hệ thống đo lường và điều khiển chuyên dụng.
4.2 Tiêu chuẩn MIL
Tiêu chuẩn MIL (Military Specifications and Standards) là hệ thống tiêu chuẩn do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (U.S. Department of Defense) ban hành và được áp dụng rộng rãi nhằm đảm bảo hiệu suất và chất lượng của cáp đồng trục.
Thoạt nhìn, mã hiệu (part number) theo tiêu chuẩn MIL có thể khá phức tạp, nhưng thực tế mỗi thành phần trong mã đều mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể. Khi hiểu được cấu trúc mã hiệu, bạn có thể xác định chính xác đặc tính và mục đích sử dụng của cáp.
4.3 Cấu trúc mã hiệu cáp đồng trục RG theo tiêu chuẩn MIL
Mã hiệu MIL thường được chia thành nhiều phần:
1. “MIL-C-17”
Phần đầu tiên luôn bắt đầu bằng MIL-C-17, cho biết đây là cáp đồng trục theo tiêu chuẩn quân sự MIL. Đây là yếu tố quan trọng để nhận diện nhóm tiêu chuẩn áp dụng.
2. “RG”
Tiếp theo là ký hiệu RG, viết tắt của “Radio Guide”, dùng để chỉ loại cáp.
Ví dụ: RG-58, RG-59. Con số phía sau RG liên quan đến đặc tính kỹ thuật của cáp, đặc biệt là trở kháng và đường kính.
- RG-58: trở kháng 50 Ω
- RG-59: trở kháng 75 Ω
3. Các ký hiệu bổ sung (A/U, B/U, …)
Các chữ cái và ký hiệu theo sau cho biết phiên bản hoặc mức cải tiến của cáp:
- A: phiên bản đầu tiên
- B: phiên bản cải tiến
- U: viết tắt của Universal, nghĩa là phù hợp cho mục đích sử dụng phổ thông
4.4 Một số loại dây đồng trục RG phổ biến
Mỗi mã RG đại diện cho một tập hợp thông số kỹ thuật vật lý riêng biệt, bao gồm tiết diện (cỡ dây) của lõi dẫn trung tâm, độ dày và loại vật liệu cách điện bên trong, cấu trúc lớp che chắn, cũng như kích thước và loại vỏ bảo vệ bên ngoài.
| Phân loại | Trở kháng | Đặc điểm |
| RG-6 | 75 | RG-6 là loại cáp tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ứng dụng trong nhà và ngoài trời. Cáp có độ linh hoạt cao, dễ uốn và dễ thi công. RG6 thường được dùng để truyền tín hiệu A/V, HDTV và băng thông rộng. |
| RG-11 | 75 | RG-11 là loại dây đồng trục có kích thước lớn, rất dày và kém linh hoạt hơn so với RG-6 hoặc RG-59. Loại cáp này phù hợp cho truyền tín hiệu video độ phân giải cao và các ứng dụng tần số cao, đồng thời có thể truyền tín hiệu ở khoảng cách xa hơn mà vẫn đảm bảo tín hiệu ổn định. |
| RG-58 | 50 | Trở kháng thấp giúp RG-58 trở thành lựa chọn phù hợp cho khuếch đại tín hiệu trong các ứng dụng âm thanh tần số thấp, như radio và bộ đàm hai chiều. |
| RG-59 | 75 | Cáp RG-59 có đường kính nhỏ hơn so với RG-6, phù hợp cho các ứng dụng tần số thấp, sử dụng trong nhà và khoảng cách truyền ngắn. Tương tự RG6, RG59 vẫn được dùng để truyền tín hiệu video, truyền hình và CCTV. Tuy nhiên, lõi dẫn của RG-59 nhỏ hơn RG-6, dẫn đến chất lượng tín hiệu thấp hơn, chỉ hoạt động hiệu quả ở tần số thấp và suy hao lớn hơn so với RG-6. |
5. Danh mục dây đồng trục của HELUKABEL
Danh mục cáp đồng trục của HELUKABEL được thiết kế chuyên biệt để truyền tín hiệu video và RF từ các nguồn như anten, đầu thu vệ tinh, camera, thiết bị ghi hình đến màn hình, TV, bộ điều khiển hoặc máy chiếu, thông qua cả tín hiệu analog và kỹ thuật số (digital).
Danh mục sản phẩm bao gồm nhiều loại cáp đáp ứng đa dạng yêu cầu về trở kháng, dải tần, tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng thực tế, phù hợp cho các hệ thống truyền hình, giám sát, video công nghiệp, đo lường và truyền thông RF.
5.1 Cáp đồng trục RG6, RG11, RG59…
| Cáp RG | Trở kháng (Ω) | Đường kính ngoài (mm) | Lõi dẫn điện | Lớp dẫn điện bên ngoài | Part no. |
| RG 6 A/U | 75 | 8.4 | Steel/copper, bare | Silvered copper Copper, bare | 40001 |
| RG 11 A/U | 75 | 10.3 | Tinned copper | Copper, bare | 40002 |
| RG 58 C/U | 50 | 5.0 | Tinned copper | Tinned copper | 40003 |
| RG 59 B/U | 75 | 6.2 | Steel/copper, bare | Copper, bare | 40004 |
| RG 62 A/U | 93 | 6.2 | 40005 | ||
| RG 71 B/U | 93 | 6.2 | Copper, bare Tinned copper | 40006 | |
| RG 174 A/U | 50 | 2.8 | Steel/copper, bare | Tinned copper | 40197 |
| RG 178 B/U | 50 | 1.8 | Steel/copper, silver | Silvered copper | 40007 |
| RG 179 B/U | 75 | 2.5 | 40008 | ||
| RG 180 B/U | 95 | 3.7 | 40009 | ||
| RG 187 A/U | 75 | 2.6 | 40010 | ||
| RG 213 | 50 | 10.3 | Copper, bare | 40012 | |
| RG 59 B/U TWIN | 75 | 12.6 | Steel/Copper, bare | Copper, bare | 400190 |
5.2 Cáp đồng trục RG không halogen
| Cáp RG | Trở kháng (Ω) | Đường kính ngoài (mm) | Lõi dẫn điện | Lớp dẫn điện bên ngoài | Part no. |
| 11 A/U | 75 | 10.3 | Tinned copper | Copper, bare | 40190 |
| 58 C/U | 50 | 5.4 | Tinned copper | Tinned coppe | 40191 |
| 59 B/U | 75 | 6.4 | Steel/copper, bare | Copper, bare | 40192 |
| 62 A/U | 93 | 6.4 | 40193 | ||
| 71 B/U | 93 | 6.9 | Copper, bare Tinned copper | 40194 | |
| 213 U | 50 | 10.3 | Copper, bare | Copper bare | 40195 |
| 214 U | 50 | 10.8 | Silvered copper | 2x silvered copper | 40196 |
5.3 Dây đồng trục CATV
| Cáp CATV | Trở kháng (Ω) | Đường kính ngoài (mm) | Lõi dẫn điện | Lớp dẫn điện bên ngoài | Part no. |
| ALG | 75 | 10.5 | Copper, bare | Polyester foil coated with aluminium on both sides | 40139 |
| ALG-T | 75 | 2.8 | 40140 | ||
| A-2YK2Y1 iKx 1.1/7.3 | 75 | 11 | Copper tube Welded | 40142 | |
| A-2Y0K2Y1 nKx 2.2/8.8 | 75 | 12.5 | 40143 | ||
| A-2Y0K2Y1 qKx 3.3/13.5 | 75 | 17 | 40144 | ||
| A-2Y0K2Y1 sKx 4.9/19.4 | 75 | 24.4 | 40179 |
5.4 Dây đồng trục SAT
Cáp đồng trục SAT được sử dụng để kết nối ăng-ten vệ tinh với đầu thu truyền hình hoặc với hệ thống truyền hình cáp (CATV). Trong một số trường hợp, cáp có thể được lắp đặt kèm theo bộ khuếch đại trung gian hoặc bộ chia/chuyển mạch tín hiệu để đảm bảo chất lượng truyền dẫn.
Loại cáp này luôn có trở kháng tiêu chuẩn 75 Ohm và được cung cấp với nhiều cấu trúc lớp chống nhiễu khác nhau, nhằm phù hợp với yêu cầu chống nhiễu và điều kiện lắp đặt của từng hệ thống cụ thể.
SAT COAXIAL CABLE ALG (40151)
SAT/BK COXIAL CABLE A+ (400197)
SAT COXIAL CABLE (40021)
5.5 Cáp đồng trục SKT
| Cáp SKT | Trở kháng (Ω) | Đường kính ngoài (mm) | Part no. |
| COAXIAL CABLE SKT 178 | 50 | 2.8 | 400314 |
| COAXIAL CABLE SKT 179 | 75 | 4.3 | 400312 |
| COAXIAL CABLE SKT 58 | 50 | 5 | 400313 |
Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELUKABEL Việt Nam để được giải đáp chi tiết.
Thông tin liên hệ HELUKABEL Việt Nam
| HELUKABEL Việt Nam 905 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh, 700000, Vietnam | Phone:
+84 28 77755578 Email: info@helukabel.com.vn | Kết nối với chúng tôi trên |
| Đặt hàng qua các kênh trực tuyến của chúng tôi Tiki| Shopee | Lazada | Product finder | ||