Dây cáp CVV là gì? So sánh dây cáp CVV và CXV

Cáp CVV và cáp CXV là 2 loại dây cáp điện thông dụng, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. Bài viết sau đây của HELUKABEL sẽ giúp phân biệt 2 loại cáp trên.

1.Dây cáp CVV là gì?

1.1 Tổng quan về dây cáp CVV

Cáp CVV là loại cáp chuyên được sử dụng để truyền tải điện áp trong các hệ thống điện dân dụng, điện hạ thế… Ký hiệu CVV của dây cáp thể hiện đây là loại dây cáp được làm từ đồng, lớp cách điện và vỏ bọc cách điện đều được làm từ vật liệu PVC. Trong đó:

  • C là viết tắt của Cu (đồng), là vật liệu làm nên ruột dẫn điện
  • V là viết tắt của PVC – vật liệu làm nên lớp cách điện và vỏ bọc bên ngoài của dây cáp điện

Tùy theo mục đích sử dụng, người dùng có thể lựa chọn dây cáp điện 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3+1, 4+1…

Cấu trúc của dây cáp điện cvv

1.2 Đặc điểm của dây cáp CVV

Với cấu tạo như trên, dây cáp CVV sở hữu những đặc tính kỹ thuật sau:

  • Dòng cáp CVV có thể chịu được cấp điện áp U0/U:0,6/1kV
  • Điện áp thử nghiệm: 3,5 kV (trong vòng 5 phút)
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 140 °C (với tiết diện lớn hơn 300mm²), 160 °C (đối với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm²)

1.3 Ứng dụng của dây cáp CVV

Dây cáp CVV được sử dụng trong hệ thống điều khiển của nhiều nhà máy, bao gồm các trạm phát điện và trạm biến áp. Chúng cũng được sử dụng cho hệ thống giám sát các thiết bị điện, thiết bị điều khiển, thiết bị tự động hóa, thiết bị điện và mạch điều khiển trong nhà máy điện.

Bên cạnh đó, cáp CVV có thể được sử dụng lắp đặt ngoài trời hoặc trong rãnh cáp khô hoặc ẩm. Chúng có thể được đặt trên thang cáp, khay cáp, trong ống dẫn trên tường cách nhiệt... Ngoài ra, Chúng cũng có thể được sử dụng trong các ống dẫn trong lòng đất, từ nguồn đến máy móc hoặc thiết bị hoặc trong các xưởng và tòa nhà.

>>Tìm hiểu thêm: Kiểm tra chất lượng của dây cáp điều khiển

2. Dây cáp CXV là gì?

2.1 Tổng quan về dây cáp CXV

Cáp CXV là loại dây cáp được sử dụng cho hệ thống điện hạ thế với khả năng truyền tải cấp điện áp 0,6/1kV. Ký hiệu CXV của dây cáp thể hiện đây là loại dây cáp có ruột dẫn điện được làm bằng đồng, lớp cách điện sử dụng chất liệu XLPE và có vỏ bọc PVC. Trong đó:

  • C là viết tắt của Cu (đồng), sử dụng đồng nguyên chất có độ tinh khiết cao, giúp tăng khả năng dẫn điện của dây cáp điện.
  • X là viết tắt của XLPE, là một loại vật liệu cách điện được sản xuất từ nhựa polyethylene, phù hợp sử dụng ở các ứng dụng có nhiệt độ cao.
  • V là viết tắt của PVC, là lớp vỏ bọc của dây cáp điện
Cấu trúc của dây cáp cxv
Cấu trúc của dây cáp cxv

2.2 Đặc điểm của dây cáp CXV

Cấu tạo của dòng cáp CXV làm cho chúng sở hữu những đặc tính như sau:

  • Khả năng dẫn điện tốt
  • Có thể cung cấp nguồn điện ở cấp điện áp 0,6/1kV
  • Lớp cách điện XLPE trang bị cho dây cáp cxv khả năng chịu nhiệt cao. Lõi dẫn điện có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ lên đến 90 °C
  • Khả năng chống cháy lan hiệu quả

2.3 Ứng dụng của dây cáp CXV

Dây cáp CXV được ứng dụng rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày, trong các công trình, cụ thể như sau:

  • Dây cáp CXV thường được sử dụng cho các thiết bị công nghiệp như: quạt điện công nghiệp, máy lạnh công nghiệp…
  • Các ngành công nghiệp như chế tạo máy, sản xuất, nhà xưởng cũng thường sử dụng dây cáp CXV.
  • Dây cáp CXV còn được sử dụng trong các công trình dân dụng như trung tâm thương mại, nhà ở, văn phòng, trường học…

3. So sánh dây cáp CVV và dây cáp CXV

Khái niệm độ bền cơ học

Dây cáp CVV và CXV có một vài điểm khác biệt nhất định, cụ thể như sau:

Độ linh hoạt: Dây cáp CVV có độ linh hoạt cao hơn so với dây cáp CXV. Nguyên nhân là vì dây cáp CVV có khả năng uốn cong tốt hơn và dễ dàng lắp đặt trong những không gian hạn chế. Ngược lại, dây cáp CXV thường cứng hơn, do đó cần được tính toán kỹ lưỡng trước khi tiến hành thi công lắp đặt.

Độ bền cơ học: Ở khía cạnh này, dây cáp CXV có độ bền cơ học tốt hơn nhờ vào khả năng chống va đập của dòng cáp. Bên cạnh đó, việc được trang bị lớp vỏ bọc XLPE giúp cho dây cáp CXV có chịu được nhiệt độ cao và có khả năng chống cháy tốt.

Hiệu suất truyền tải điện: Cùng một diện tích mặt cắt ngang ở hai dòng cáp, dây cáp CXV có khả năng truyền tải điện tốt hơn so với dây cáp CVV. Điều này xuất phát từ việc vật liệu cách điện XLPE (ở cáp CXV) có khả năng tải điện tốt hơn so với vật liệu PVC (ở dây cáp CVV).

Tuổi thọ dây cáp điện: Tuổi thọ dây cáp điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất lượng sản phẩm, quá trình thi công và lắp đặt, điều kiện môi trường, tần suất kiểm tra và bảo dưỡng dây cáp điện… Tuy nhiên, tuổi thọ dây cáp CXV thường cao hơn do được cấu thành từ các vật liệu cao cấp hơn.

Giá thành sản phẩm: Với nhiều đặc tính nổi bật hơn như khả năng chịu được nhiệt độ cao hơn, khả năng tải điện tốt hơn, tuổi thọ dài hơn, khi cháy tạo ra ít khói không gây độc hại, dây cáp CXV thường có mức giá cao hơn dây cáp CVV

>>Xem thêm: Lựa chọn vỏ bọc cách điện cho dây cáp điện

4. Một số câu hỏi thường gặp về dây cáp CVV và dây cáp CXV

4.1 Dây cáp CVV và dây cáp CXV loại nào tốt hơn?

Không riêng gì dây cáp CVV và dây cáp CXV , việc đánh giá dây cáp nào phù hợp hơn cần tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể. Do đó, để quyết định dây cáp CVV hay dây cáp CXV phù hợp hơn, người dùng cần cân nhắc nhiều yếu tố. Một vài yếu tố điển hình bao gồm: số lõi cáp, tiết diện, điều kiện môi trường, các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho công trình…

4.2 Nên chọn loại dây cáp nào cho môi trường ngoài trời

Với độ bền cơ học tốt hơn, dây cáp CXV là lựa chọn phù hợp hơn cho các ứng dụng ở môi trường ngoài trời. Với lớp vỏ bọc làm từ XLPE, dây cáp CXV có thể chống lại các tác động từ môi trường như nhiệt độ, nước mưa, độ ẩm.

>>Xem thêm: Top các loại dây cáp điện thông dụng

5. So sánh 2 dòng cáp: cáp CVV NYY và cáp CXV N2XH

Ở bài viết lần này, HELUKABEL chúng tôi sẽ giới thiệu đến 2 dòng cáp NYY và N2XH cũng như những điểm giống và khác nhau của 2 dòng cáp này:

Dòng cáp NYY-J
Dòng cáp NYY-J
Dòng cáp N2XH-J
Dòng cáp N2XH-J

Thông tin kỹ thuật (data sheet) của dây cáp NYY-J

Thông tin kỹ thuật (data sheet) của dây cáp N2XH

Tiêu chíCáp CVV NYYCáp CXV N2XH
Tiêu chuẩn chất lượngĐảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết như: DIN VDE 0276-603 /HD 603 S1 / IEC 60502 (đối với dòng cáp NYY) và DIN VDE 0276 part 604, HD 604 S1 part 1 and part 5G (đối với dòng cáp N2XH). Lõi dây làm bằng đồng theo tiêu chuẩn DIN VDE 0295 class 1 hoặc class 2 /IEC 60228 class 1 hoặc class 2.
Phạm vi nhiệt độ hoạt độngHoạt động tốt trong phạm vi nhiệt độ từ -5°C đến +50°C khi thi công. Trong điều kiện lắp đặt cố định, dây cáp N2XH hoạt động tốt trong phạm vi nhiệt độ từ -30°C đến +90°C, trong khi thông số này ở dây cáp NYY là từ -40°C to +70°C.
Bán kính uốn cong tối thiểuỞ cả hai dòng cáp cvv NYY và cáp cxv N2XH, bán kính uốn cong tối thiểu đều gấp 15 lần (đối với dây đơn lõi) và 12 lần (đối với dây đa lõi) đường kính ngoài của lõi.
Điện áp danh địnhĐều có mức điện áp danh định là U0/U 0,6/1 kV và điện áp thử nghiệm là 4kV.
Chống bức xạKhông cóDòng cáp N2XH có đặc tính chống bức xạ lên tới 100x106 cJ/kg (lên đến 100 Mrad), giúp dây giữ được hiệu suất khi hoạt động trong môi trường có bức xạ cao.
Nhiệt độ hoạt động cho phép của dây dẫn điện+70°C+90°C
Ứng dụngĐược sử dụng để lắp đặt ngoài trời, dưới lòng đất, trong nhà, trong ống dẫn cáp, nhà máy điện, cho các bảng phân phối và công nghiệp cũng như trong mạng thuê bao, nơi không thể xảy ra hư hỏng cơ học.Trong các môi trường tiềm ẩn nhiều nguy cơ cháy nổ trong các nhà máy điện, công trình công nghiệp, cơ sở công cộng, sân bay, nhà ga, bệnh viện, tòa nhà nhiều tầng, trung tâm điều khiển quy trình... Thích hợp cho việc lắp đặt cố định trong môi trường khô, ẩm ướt, ở bên trong, bên trên, và bên dưới lớp thạch cao cũng như trong tường xây và bê tông.

Trên đây là những thông tin cơ bản, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về dây cáp CVV và dây cáp CXV. Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELUKABEL Việt Nam để được giải đáp chi tiết.

HELUKABEL® Vietnam

905 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Tel. +84 28 77755578 | info@helukabel.com.vn | www.helukabel.com.vn

Trở lại bảng tin