Ống ruột gà là gì? Đặc điểm, phân loại, và ứng dụng
Trong hệ thống điện hiện đại, ống ruột gà là thành phần không thể thiếu, giúp bảo vệ dây cáp điện, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, và đảm bảo độ bền vận hành cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Dây cáp điện cần được bố trí, luồn lách qua rất nhiều môi trường và điều kiện lắp đặt khác nhau. Từ bên trong tường nhà ở, văn phòng cho đến các hệ thống công nghiệp nặng hoặc lắp đặt ngầm dưới đất, ống luồn dây điện đóng vai trò bảo vệ dây và cáp khỏi hầu hết các tác nhân gây hư hại. Việc lựa chọn đúng vật liệu giúp dây và cáp được bảo vệ khỏi ăn mòn, va đập cơ học, tia UV, độ ẩm và nhiều nguy cơ khác có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành hoặc độ an toàn của hệ thống.
1. Ống ruột gà là gì?
Phụ kiện ống ruột gà giúp bảo vệ dây cáp điện trong nhiều môi trường lắp đặt khác nhau
Ống ruột gà hay ống luồn dây điện (electrical conduit) là loại ống bằng nhựa hoặc kim loại dùng để chứa và bảo vệ dây điện hoặc cáp điện. Ống có thể ở dạng cứng (rigid) hoặc mềm/linh hoạt (flexible), được sử dụng trong nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau, từ không gian trong nhà cho đến điều kiện lắp đặt ngoài trời.
Để đáp ứng đa dạng yêu cầu thi công và cấu hình lắp đặt - bao gồm cả đổ âm trong bê tông hoặc lắp đặt ngầm dưới đất - ống bảo vệ dây điện được sản xuất với nhiều chủng loại và kích thước khác nhau.
Ống luồn dây phải được đấu nối kết thúc tại hộp điện (electrical box) hoặc một thiết bị có chức năng tương đương. Cùng với hộp điện và các phụ kiện nối ống (connectors, fittings), ống luồn là một thành phần quan trọng của hệ thống đường dẫn dây điện. Trong trường hợp ống được làm bằng kim loại, bản thân ống còn có thể đóng vai trò là dây tiếp địa (grounding conductor) cho hệ thống điện.
2. Vai trò của ống ruột gà luồn dây điện
Ống bảo vệ dây điện giúp việc đi dây trở nên gọn gàng hơn
Phụ kiện ống bảo vệ dây điện được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm:
- Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật: Ống bảo vệ dây điện thường là yêu cầu bắt buộc theo các quy định của Bộ quy chuẩn điện quốc gia Mỹ (NEC) hoặc theo quy định của cơ quan quản lý địa phương. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn được áp dụng là TCVN 7417-25:2015, hoàn toàn tương đương với IEC 61386-25:2011.
- Bảo vệ dây cáp điện khỏi hư hại: Phụ kiện này giúp bảo vệ dây và cáp khỏi nhiều tác nhân gây hại như cháy, ẩm ướt, va đập cơ học, hóa chất, cũng như các rủi ro khác như chuột, côn trùng gặm nhấm. Mặc dù dây cáp điện đã có lớp cách điện riêng, nhưng ống luồn vẫn mang lại mức độ bảo vệ vượt trội hơn.
- Đáp ứng yêu cầu thiết kế và thi công: Do ống ruột gà đóng vai trò như một lớp bảo vệ bổ sung, nó giúp mở rộng các phương án lắp đặt. Ví dụ, các loại ống có độ bền cao cho phép lắp đặt dây điện ở vị trí lộ thiên mà nếu chỉ dùng dây hoặc cáp đơn lẻ thì không đảm bảo an toàn.
- Giảm nhiễu điện từ (EMI): Ống luồn, đặc biệt là ống kim loại, có thể giúp hạn chế nhiễu điện từ, góp phần nâng cao hiệu suất và độ ổn định của hệ thống dây và cáp.
- Giữ khu vực lắp đặt gọn gàng: Trong các hệ thống có nhiều dây điện phức tạp, việc luồn dây vào ống giúp sắp xếp dây gọn gàng, ngăn nắp và dễ thao tác hơn. Bề mặt nhẵn của ống cho phép kéo, di chuyển dây thuận lợi, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt cũng như bảo trì, thay thế trong tương lai.
Đối với nhiều hệ thống điện, ống ruột gà là giải pháp bảo vệ toàn diện, đồng thời mang lại tính linh hoạt cao trong thiết kế và thi công.
3. Ứng dụng của ống luồn dây điện
Ứng dụng của ống ruột gà trong hệ thống điện mặt trời nổi (floating PV)
Trong thực tế, hệ thống ống ruột gà luồn dây điện được lắp đặt rộng rãi trong các công trình nhà ở, thương mại, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Chúng giúp đáp ứng các quy chuẩn an toàn, giảm nguy cơ cháy nổ và tăng tuổi thọ cho hệ thống điện.
- Công trình thương mại (văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện): bảo vệ các mạng dây điện phức tạp cho chiếu sáng, thiết bị và an ninh. Việc sử dụng ống luồn dây điện giúp đảm bảo an toàn vận hành, tuân thủ quy chuẩn xây dựng và đơn giản hóa bảo trì, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu độ tin cậy cao như bệnh viện.
- Tự động hóa công nghiệp và sản xuất: Trong nhà máy, dây chuyền sản xuất, ống ruột gà (loại chịu lực, chịu hóa chất) được dùng để bảo vệ dây cho máy móc, robot công nghiệp và tủ điều khiển. Giải pháp này giúp chống rung, va đập, giảm sự cố điện và nâng cao độ bền thiết bị.
- Hạ tầng và xây dựng: Các dự án sân bay, metro, nhà máy xử lý nước sử dụng ống luồn dây điện cho hệ thống dây điện ngầm và tín hiệu điều khiển, nhằm bảo vệ khỏi tác động môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
- Nhà ở và Smart Home: Trong nhà ở, ống luồn dây điện hỗ trợ lắp đặt âm tường, dễ nâng cấp cho nhà thông minh, IoT, chiếu sáng và camera an ninh, mang lại tính linh hoạt và an toàn lâu dài.
- Năng lượng tái tạo: Ở các hệ thống điện mặt trời, điện gió, ống luồn dây điện bảo vệ dây dẫn ngoài trời, tăng độ bền và đảm bảo vận hành ổn định theo thời gian.
4. Ống ruột gà cứng và ống ruột gà mềm
Ống ruột gà mềm có khả năng uốn cong linh hoạt
Ống luồn dây điện có rất nhiều chủng loại, được thiết kế để đáp ứng các điều kiện lắp đặt và yêu cầu sử dụng khác nhau. Trên thị trường hiện có đa dạng kích thước và vật liệu, bao gồm hai phân loại chính là ống ruột gà mềm (flexible) và ống ruột gà cứng (rigid).
4.1 Đặc điểm của ống ruột gà mềm
Ống luồn dây điện mềm được thiết kế có khả năng uốn cong linh hoạt, rất phù hợp cho các không gian chật hẹp hoặc các vị trí có rung động hay chuyển động trong quá trình vận hành. Loại ống này thường được sử dụng trong môi trường có máy móc, robot công nghiệp hoặc các hệ thống có sự dịch chuyển khi hoạt động.
Do không cần dụng cụ chuyên dụng để uốn hoặc định hình, ống luồn mềm giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và giảm đáng kể thời gian, chi phí nhân công.
Hiện nay, ống luồn mềm có nhiều loại khác nhau, bao gồm ống mềm kim loại và ống mềm phi kim loại. Phiên bản nhựa có ưu điểm trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn, dễ cắt, đặc biệt hiệu quả trong môi trường có độ ẩm cao hoặc hóa chất, nơi các vật liệu kim loại dễ bị xuống cấp.
Phụ kiện đầu nối ống ruột gà LT elbow 45°
4.2 Đặc điểm của ống ruột gà cứng
Ống luồn dây điện cứng được chế tạo từ các vật liệu có độ bền cao như thép mạ kẽm, thép không gỉ hoặc nhôm. Loại ống này cung cấp mức độ bảo vệ cơ học vượt trội, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ vững chắc và ổn định lâu dài.
Do không dễ uốn cong, ống luồn cứng thường được lắp đặt theo các tuyến thẳng, với các góc rẽ được tạo bằng co nối (elbow) hoặc dụng cụ uốn chuyên dụng.
Ống luồn cứng được sử dụng phổ biến trong nhà máy công nghiệp, công trình thương mại và khu vực ngoài trời. Theo các quy chuẩn kỹ thuật, loại ống này thường là lựa chọn bắt buộc tại những vị trí dây điện cần được bảo vệ khỏi va đập, tác động cơ học hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, trong một số trường hợp, ống luồn cứng còn đóng vai trò là đường dẫn tiếp địa, góp phần tăng cường độ an toàn cho hệ thống điện.
5. Các loại ống ruột gà phổ biến
Dựa trên hai phân loại chính là ống ruột gà cứng và ống ruột gà mềm, ống ruột gà được phân chia nhỏ hơn thành nhiều loại khác nhau như sau:
5.1 Ống nhựa ruột gà
Đây là loại ống luồn được làm từ vật liệu nhựa dẻo (thường là PVC) dạng gân sóng, thành mỏng, có độ linh hoạt cao và có thể uốn cong bằng tay mà không cần dụng cụ chuyên dụng. So với các loại ống luồn kim loại, ống ruột gà nhựa PVC có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đủ khả năng bảo vệ dây điện và cáp khỏi mài mòn cơ học. Một số loại còn đạt chuẩn chôn trực tiếp dưới đất (direct burial).
Ống nhựa ruột gà cũng có phiên bản ống cứng (rigid). Điểm khác biệt là ống cứng có thành ống dày hơn, do đó kém linh hoạt hơn và khó uốn cong hơn.
Phụ kiện ống bảo vệ dây điện bằng nhựa thích hợp cho lắp đặt trong nhà, bao gồm nhà ở và công trình thương mại. Sản phẩm này cũng có thể sử dụng ngoài trời, tuy nhiên nên lắp đặt tại vị trí không tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh nắng trực tiếp, vì các yếu tố này có thể làm giảm độ bền của vật liệu PVC.
| Ứng dụng heavy duty stress | Màu sắc | Vật liệu nhựa | Nhiệt độ | Part no. |
| HELUcond PA6-S | Đen, xám | PA6 | -40°C đến +120°C | 920154 |
| HELUcond CO-PP | Đen | PP | -40°C đến +135°C | 97496 |
| JUMBO PA6 | Đen, xám | PA6 | -40°C đến +140°C | 90408 |
| JUMBO PA12 | Đen, xám | PA12 | -40°C đến +120°C | 920378 |
| PVC-IB | Đen | PVC | -20°C đến +85°C | 91310 |
| PVC-IC | Đen, xám, trắng, vàng, đỏ, cam, tím, nâu, vàng xanh… | PVC | -20°C đến +105°C | 92280 |
| Anaconda Sealtite® CNP | Cam | PVC | -20°C đến +60°C | 91259 |
| Ứng dụng medium stress | Màu sắc | Vật liệu nhựa | Nhiệt độ | Part no. |
| HELUcond PP | Đen | PP | -40°C đến +130°C | 920170 |
| HELUcond PE | Đen, xám | PE | -40°C đến +70°C | 91621 |
| Ống ruột gà mềm nhựa | Màu sắc | Vật liệu nhựa | Nhiệt độ | Part no. |
| PT-S | Xám | PVC | -25°C đến +90°C | 91219 |
| S-PU | Xanh dương | PUR | -40°C đến +100°C | 90464 |
| Airflex-K | Xám | PVC | -25°C đến +70°C | 11024498 |
5.2 Ống ruột gà kim loại mạ kẽm loại cứng (Galvanized Rigid Conduit)
Ống luồn dây điện loại cứng mạ kẽm là loại ống thép thành dày, có độ bền và độ chịu lực rất cao, được sản xuất bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng nhằm chống ăn mòn hiệu quả.
Mặc dù mang lại mức độ bảo vệ vượt trội cho dây cáp điện, loại ống này cũng đi kèm với chi phí cao hơn. Bên cạnh đó, trọng lượng nặng cũng gây khó khăn cho việc thi công, và khi cần đổi hướng tuyến ống, thợ điện phải sử dụng phụ kiện ren cùng với dụng cụ uốn chuyên dụng.
Ứng dụng: được sử dụng phổ biến trong các khu vực công nghiệp và môi trường có nguy cơ cao, nơi ăn mòn có thể xảy ra hoặc yêu cầu mức độ bảo vệ cơ học đặc biệt cao.
| Màu sắc | Vật liệu | Nhiệt độ | Part no. | |
| Anaconda Sealtite® EF | Đen, xám | Thép mạ kẽm | -25°C đến +70°C | 91229 |
| Anaconda Sealtite® HTDL | Đen | Thép mạ kẽm | -45°C đến +105°C | 98149 |
| Anaconda Sealtite® HCX | Đen | Thép mạ kẽm | -60°C đến +150°C | 94735 |
| Anaconda Sealtite® HC | Đen | Thép mạ kẽm | -45°C đến +105°C | 91238 |
| Anaconda Sealtite® HFX | Đen | Thép mạ kẽm | -55°C đến +105°C | 94994 |
5.3 Ống ruột gà kim loại trung gian (Intermediate Metal Conduit)
Ống luồn kim loại trung gian có thành ống mỏng hơn so với loại mạ kẽm, do đó dễ thi công hơn và tiết kiệm chi phí hơn, nhưng vẫn cung cấp mức độ bảo vệ cao cho dây điện và cáp điện.
Ứng dụng: dòng sản phẩm này rất phù hợp cho công trình thương mại và nhà ở, đặc biệt khi lắp đặt dọc tường, trần nhà và tại những khu vực có nguy cơ ăn mòn.
5.4 Ống ruột gà mềm kim loại (Flexible Metal Conduit)
Đây là loại phụ kiện ống bảo vệ dây điện có khả năng uốn cong linh hoạt, giúp dễ dàng thao tác và điều chỉnh khi thi công. Dòng sản phẩm này được cấu tạo từ các dải kim loại liên kết dạng xoắn, mang lại khả năng bảo vệ tốt, đặc biệt hiệu quả trong các không gian hẹp nơi tuyến ống cần uốn cong để phù hợp với bố trí lắp đặt.
Ứng dụng: Phù hợp cho đi dây tại các vị trí chật hẹp, khu vực khuất, hoặc gần máy móc, nơi nếu không có ống luồn thì dây điện sẽ bị lộ ra ngoài.
5.5 Ống ruột gà mềm kim loại loại chống nước (Liquid-Tight Flexible Metal Conduit)
Ống ruột gà mềm bằng kim loại loại chống nước có cấu tạo tương tự như trên nhưng được bọc thêm một lớp vỏ nhựa bên ngoài, giúp chống nước hoàn toàn. Dòng sản phẩm này thường được sử dụng cho hệ thống dây điện ngoài trời, chẳng hạn như kết nối máy điều hòa không khí (AC) và các thiết bị lắp đặt ngoài trời khác.
| Màu sắc | Vật liệu | Tiêu chuẩn IP | Nhiệt độ | Part no. | |
| SPR-AS | Xanh dương | Thép mạ kẽm | 40 | -50°C đến +250°C | 97023 |
| SPR-PVC-AS | Đen, xám | Thép mạ kẽm | 68 | -25°C đến +90°C | 97032 |
| SPR-EDU-AS | Thép mạ kẽm | 40 | -50°C đến +250°C | 97584 | |
| SWS-UI | Thép không gỉ | 40 | -100°C đến +600°C | 905804 | |
| SWM-M | Thép mạ kẽm | 40 | -50°C đến +250°C | 97014 | |
| SPR-PU-AS | Xanh dương | Thép mạ kẽm | 68 | -50°C đến +100°C | 97793 |
5.6 Ống luồn cáp quang (Fiber Optic Conduit)
Ống luồn cáp quang có chức năng bao bọc và bảo vệ các sợi cáp quang bên trong. Loại ống này giúp tăng cường mức độ bảo vệ cho các hệ thống truyền dẫn mạng quan trọng, đặc biệt trong những môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả lắp đặt ngầm dưới đất – nơi cáp phải đối mặt với đất có tính ăn mòn, biến động nhiệt độ và rủi ro hư hại do đào bới ngoài ý muốn.
Ống luồn cáp quang thường được chế tạo từ thép hoặc các vật liệu kim loại có độ bền cao, và trong một số thiết kế còn được gia cường thêm lớp PVC hoặc lớp bện sợi thủy tinh (fiberglass) để tăng khả năng bảo vệ cơ học.
Ống ruột gà nhựa PVC Anaconda Sealtite® NMFG-Clean thích hợp sử dụng cho ngành F&B
5.7 Ống luồn dây điện cho ngành F&B
Ngành thực phẩm và đồ uống phải tuân thủ các yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình sản xuất. Nếu không được thiết kế và bảo trì đúng cách, ống luồn dây điện và các phụ kiện đi kèm có thể trở thành nơi tích tụ vi khuẩn và tạp chất, từ đó xâm nhập vào dây chuyền chế biến hoặc làm ảnh hưởng đến môi trường vô trùng của nhà máy.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ban hành các hướng dẫn cùng với yêu cầu kiểm định từ bên thứ ba nhằm giúp các cơ sở sản xuất tránh nguy cơ nhiễm bẩn từ các nguồn trên. Theo đó, ống luồn dây điện sử dụng trong nhà máy thực phẩm phải được chế tạo từ vật liệu đạt chuẩn vệ sinh, dễ làm sạch và trong một số khu vực, an toàn khi tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm. Các tiêu chuẩn và yêu cầu này được ban hành và kiểm soát bởi những tổ chức như NEC, Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ (OSHA), UL hoặc ECOLAB.
Sản phẩm ống ruột gà nhựa PVC Anaconda Sealtite® NMFG-Clean của HELUKABEL đặc biệt phù hợp cho ngành F&B, dược phẩm, công nghệ sinh họa, hóa chất… Dòng sản phẩm này có đặc điểm:
- Đạt tiêu chuẩn chống nước và bụi bẩn IP67
- Được làm từ vật liệu PVC đặc biệt theo tiêu chuẩn FDA CFR 21 và NSF 51 (tiêu chuẩn Mỹ)
- Có khả năng chống chịu các dung dịch tẩy rửa hóa học
- Ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật gây hại
5.8 Ống ruột gà cho hệ thống quang năng
Ống luồn dây điện cho hệ thống PV cung cấp mức độ bảo vệ chắc chắn cho hệ thống dây điện trong các giải pháp điện mặt trời phải hoạt động lâu dài ngoài trời.
- Khả năng chống tia UV và chịu nhiệt cao: được thiết kế để chịu được cường độ tia UV lớn và sự dao động nhiệt độ, những điều kiện đặc trưng trong các hệ thống điện mặt trời lắp đặt ngoài trời.
- Độ bền cao cho ứng dụng ngoài trời: Được thiết kế nhằm chịu được hiện tượng giãn nở do ánh nắng mặt trời, ống luồn PV giúp bảo vệ lâu dài các thành phần của hệ thống điện mặt trời, đặc biệt là dây cáp DC và AC .
| Màu sắc | Vật liệu | Nhiệt độ | Part no. | |
| HELUcond CO-PA | Đen | PA6 | -40°C đến +120°C | 90061 |
| HELUcond PP | Đen | PP | -40°C đến +130°C | 920170 |
| HELUcond PA6-L | Xám, đen | PA6 | -40°C đến +120°C | 99610 |
| HELUcond W-CO-PA-12-MOD-BS-V2 | Đen | PA12, MOD BS V2 | -50°C đến +110°C | 11020606 |
5.9 Phụ kiện đầu nối ống ruột gà
Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELUKABEL Việt Nam để được giải đáp chi tiết.
Thông tin liên hệ HELUKABEL Việt Nam
| HELUKABEL Việt Nam 905 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh, 700000, Vietnam | Phone:
+84 28 77755578 Email: info@helukabel.com.vn | Kết nối với chúng tôi trên |
| Đặt hàng qua các kênh trực tuyến của chúng tôi Tiki| Shopee | Lazada | Product finder | ||