Dây encoder là gì? Đặc điểm cáp encoder và dây encoder có đầu nối
Trong bối cảnh tự động hóa công nghiệp ngày càng phát triển, độ chính xác và độ tin cậy là những yếu tố then chốt. Cáp encoder đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo máy móc vận hành trơn tru, bằng cách cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác, giúp hệ thống điều khiển giám sát và điều chỉnh hoạt động một cách hiệu quả.
-
1Encoder là gì?
-
2Ứng dụng của encoder
-
3Phân loại encoder: Encoder tương đối và tuyệt đối
-
4Dây cáp encoder là gì?
-
5Đặc điểm dây encoder - Tín hiệu đa kênh
-
6Đặc điểm dây encoder - Cấu trúc xoắn đôi
-
7Đặc điểm dây encoder - Lớp chống nhiễu
-
8Đặc điểm dây encoder - Vai trò thiết yếu nhiều ứng dụng
-
9Đầu nối dùng cho dây cáp encoder
-
10Dây cáp encoder HELUKABEL - Ứng dụng cố định
-
11Dây cáp encoder HELUKABEL - Ứng dụng chuyển động
-
12Dây encoder có đầu nối theo chuẩn Siemens
-
13Dây encoder có đầu nối theo chuẩn Lenze
-
14Dây encoder có đầu nối theo chuẩn Rockwell và Allen-Bradley
1. Tìm hiểu về encoder
Encoder là một loại cảm biến chuyên dụng, có chức năng thu thập thông tin vị trí và truyền dữ liệu đó đến các thiết bị khác trong hệ thống
1.1 Encoder là gì?
Trong lĩnh vực điều khiển công nghiệp, encoder là một loại cảm biến chuyên dụng, có chức năng thu thập thông tin vị trí và truyền dữ liệu đó đến các thiết bị khác trong hệ thống. Thông tin vị trí có thể được xác định dựa trên ba công nghệ chính:
- Quang học (Optical)
- Từ tính (Magnetic)
- Điện dung (Capacitive)
Bất kể encoder sử dụng công nghệ cảm biến nào, mạch điện tử bên trong encoder sẽ:
- Phát hiện chuyển động
- Chuyển đổi chuyển động cơ khí thành tín hiệu điện tiêu chuẩn của ngành công nghiệp để phục vụ cho việc đo lường, giám sát và điều khiển.
Encoder được sử dụng cho nhiều ứng dụng tự động hóa khác nhau trong nhà máy
1.2 Ứng dụng của encoder
Encoder được sử dụng để xác định vị trí, vận tốc và chiều quay của trục động cơ hoặc các chuyển động cơ khí khác. Thiết bị này cung cấp thông tin phản hồi cần thiết cho việc điều khiển chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau như:
- Định vị bàn xoay
- Hệ thống pick & place
- Lắp ráp máy móc
- Đóng gói
- Robot công nghiệp
- Và nhiều ứng dụng tự động hóa khác
Bất kể thuộc loại nào, tất cả các encoder đều cung cấp một phương pháp phát hiện vị trí gốc (orientation/reference point), làm điểm tham chiếu cho việc điều khiển vị trí.
2. Phân loại encoder
Encoder được chia thành hai nhóm chính: encoder tương đối (incremental) và encoder tuyệt đối (absolute).
2.1 Encoder tương đối (incremental encoder)
Encoder tương đối thường tạo ra một chuỗi xung khi có chuyển động tuyến tính hoặc chuyển động quay. Các xung này có thể được sử dụng để đo tốc độ hoặc đưa tín hiệu về PLC / bộ đếm nhằm theo dõi vị trí tương đối của trục.
Tín hiệu đầu ra của encoder gia tăng thường là sóng vuông dạng điện, có tần số tỷ lệ với tốc độ quay của trục encoder.
Khi cấp nguồn, encoder tương đối không biết vị trí hiện tại của trục; nó chỉ xác định được trục đã di chuyển bao xa kể từ thời điểm encoder bắt đầu hoạt động.
2.2 Encoder tuyệt đối (absolute encoder)
Encoder tuyệt đối tạo ra giá trị vị trí phản ánh trực tiếp vị trí thực tế của trục encoder. Một ưu điểm rất lớn của encoder tuyệt đối là: khi hệ thống bị mất nguồn, encoder vẫn ghi nhớ được vị trí hiện tại, kể cả khi trục bị xoay trong thời gian mất điện.
Ngoài ra, encoder tuyệt đối cũng có thể dùng để tính toán giá trị tốc độ dạng số (digital speed). Bằng cách tính toán chênh lệch vị trí trong một khoảng thời gian rất nhỏ, ecoder có thể xác định được tốc độ chính xác và truyền giá trị này tới các khối điện tử xử lý phía sau (PLC, servo drive, controller…)
Ngoài các loại encoder phổ biến, còn có những dòng encoder khác như tachometer (máy đo tốc độ) – tức encoder có đầu ra dòng điện analog (0–20 mA hoặc 4–20 mA), với tín hiệu tỷ lệ theo tốc độ hoặc vị trí của trục.
3. Đặc điểm của dây cáp encoder
Dây cáp encoder TOPGEBER 511 PVC
Chất lượng tín hiệu là yếu tố then chốt quyết định độ tin cậy trong hoạt động của encoder. Vì vậy, việc lựa chọn cáp phù hợp với yêu cầu của từng ứng dụng là hết sức cần thiết. Cáp encoder có nhiệm vụ truyền tín hiệu đầu ra của encoder – trong đó có thể bao gồm nhiều kênh tín hiệu khác nhau – tới thiết bị điều khiển (PLC, servo drive, controller…).
Loại cáp này thường hoạt động âm thầm phía sau hệ thống, nhưng lại là mắt xích không thể thiếu trong việc truyền dữ liệu giữa các thiết bị đo vị trí và bộ điều khiển. Chúng giúp đảm bảo thông tin về vị trí, tốc độ và trạng thái vận hành được truyền tải chính xác, liên tục và ổn định.
Do encoder thường làm việc trong môi trường công nghiệp nhiều nhiễu, cáp encoder có những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt so với các loại cáp tín hiệu thông thường.
3.1 Dây encoder truyền tín hiệu nhiều kênh
Tín hiệu encoder thường không chỉ gồm một đường truyền, mà có thể bao gồm nhiều kênh đồng thời, chẳng hạn:
- Kênh xung A, B, Z (encoder tương đối)
- Các bit dữ liệu hoặc tín hiệu truyền thông (encoder tuyệt đối)
- Dây nguồn và dây mass đi kèm
Vì vậy, cáp encoder thường là cáp đa lõi, được bố trí khoa học để các kênh không gây nhiễu lẫn nhau.
3.2 Cấu trúc lõi xoắn đôi để giảm nhiễu
Hầu hết cáp encoder sử dụng cấu trúc dây xoắn đôi cho các cặp tín hiệu. Cấu trúc này giúp:
- Giảm nhiễu cảm ứng giữa các lõi dây
- Hạn chế nhiễu chéo giữa các kênh tín hiệu
- Giữ tín hiệu ổn định hơn khi truyền xa
Đây là đặc điểm quan trọng để duy trì tính toàn vẹn tín hiệu (signal integrity).
Trong môi trường có mức nhiễu điện từ cực cao, cáp xoắn đôi đơn thuần có thể không đủ khả năng ngăn chặn các xung nhiễu giả và hiện tượng méo tín hiệu. Trong những trường hợp này, cần sử dụng cáp có cấu trúc chuyên dụng, được trang bị lớp chống nhiễu và phần tử gia cường cơ học (strength members).
Lớp chống nhiễu giúp bảo vệ tín hiệu encoder khỏi nhiễu bên ngoài
3.3 Dây encoder được trang bị lớp chống nhiễu
Cáp encoder thường được trang bị lớp chống nhiễu điện từ (EMI), do chúng thường chạy song song với cáp động lực, động cơ, biến tần, servo drive… Lớp chống nhiễu giúp bảo vệ tín hiệu encoder khỏi nhiễu bên ngoài, đảm bảo các xung được truyền đi và nhận lại một cách chính xác. Các loại bọc chống nhiễu thường thấy bao gồm:
- Giải pháp chống nhiễu cơ bản: gồm lớp lá nhôm (foil shield) kết hợp với dây thoát nhiễu (drain wire) – cung cấp mức bảo vệ nhiễu trung bình, phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm về chi phí.
- Lớp chống nhiễu bện đồng (braided shield): đảm bảo hiệu suất tối ưu với các ứng dụng có tốc độ và tần số cao.
- Đối với những ứng dụng mà nhiễu là mối quan tâm đặc biệt, việc kết hợp cả lớp foil shield và braided shield sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.
3.4 Đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống công nghiệp
Cáp encoder giữ vai trò then chốt trong nhiều hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, nơi encoder được sử dụng để phản hồi vị trí, tốc độ và chuyển động theo thời gian thực.
- Điều khiển vị trí trong robot: Encoder đóng vai trò cốt lõi trong robot công nghiệp, giúp điều khiển chính xác vị trí của tay robot, cung cấp phản hồi vị trí theo thời gian thực, cho phép chuyển động chính xác và phối hợp nhịp nhàng trong các quy trình sản xuất tự động.
- Gia công CNC: Trong gia công CNC, dây encoder giúp đảm bảo độ chính xác trong việc định vị dụng cụ cắt, góp phần tạo ra các sản phẩm có độ chính xác và chất lượng cao. Phản hồi vị trí theo thời gian thực cho phép điều chỉnh quỹ đạo dao cắt, từ đó giảm sai số và nâng cao chất lượng gia công.
- Hệ thống băng tải: giúp điều khiển chính xác tốc độ và vị trí của vật phẩm trên dây chuyền sản xuất. Nhờ đó, hệ thống có thể ngăn ngừa tắc nghẽn và nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể
- Ngành giấy và in ấn: cáp encoder được sử dụng để điều khiển lực căng vật liệu (web tension) và canh chỉnh đăng ký in (register). Điều này giúp đảm bảo độ chính xác trong in và cắt, giảm hao phí vật liệu và nâng cao chất lượng của thành phẩm cuối cùng.
4. Đầu nối dây cáp encoder
Đầu nối tròn M12
Ngày nay, các loại đầu nối được sử dụng rất phổ biến. Chúng cho phép người dùng dễ dàng tháo – lắp cáp bất cứ khi nào cần thiết. Trong quá trình sản xuất, encoder được trang bị sẵn loại chân cắm (pin) phù hợp với một chuẩn đầu nối nhất định. Có nhiều loại đầu nối khác nhau được sử dụng cho dây encoder. Dưới đây là những loại phổ biến nhất.
4.1 Đầu nối MS
Đầu nối MS có dạng tròn và ren mịn. Loại đầu nối cáp này phù hợp cho cáp encoder làm việc trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Tuy nhiên, loại đầu nối này cũng có một số nhược điểm như thời gian lắp đặt lâu và ren có thể bị hư hỏng.
4.2 Đầu nối tròn M12
Đầu nối tròn M12 được thiết kế theo nguyên lý khóa nhanh, nên dễ lắp đặt hơn so với đầu nối MS. Nhờ đường kính nhỏ gọn chỉ 12 mm, loại đầu nối này chiếm ít không gian lắp đặt. Thông thường, đầu nối tròn M12 được sử dụng cho encoder tuyệt đối.
Đầu nối Profibus Plug SUB-D
4.3 Đầu nối M17
Đầu nối M17 hoạt động theo nguyên lý tương tự như đầu nối M12. Tuy nhiên, chúng chống nước, dễ khóa và có trọng lượng nhẹ, nhờ đó phù hợp để sử dụng trong các môi trường ẩm ướt.
4.4 Đầu nối M23
Đầu nối M23 được thiết kế cho kết nối encoder quay với động cơ servo và động cơ điện trong các hệ thống công nghiệp. Loại đầu nối này được bảo vệ tốt và ngoài ra còn cho phép truyền tín hiệu và nguồn cấp thông qua cùng một hệ thống dây dẫn.
4.5 Đầu nối bayonet
Đầu nối bayonet giúp ngăn ngừa việc cắm cáp sai chân, đồng thời giúp cố định dây kết nối một cách đơn giản khi cắm đúng vị trí. Nguyên lý khóa rất đơn giản: kết nối sẽ được cố định khi xoay connector theo chiều kim đồng hồ một phần tư vòng.
4.6 Đầu nối Sub-D
Đầu nối Sub-D là một trong những giải pháp nhỏ gọn nhất. Tuy nhiên, nguyên lý lắp đặt yêu cầu phải tiếp cận trực tiếp vào vỏ encoder. Do cấp bảo vệ thấp, loại đầu nối này thường được sử dụng trong các hệ thống tích hợp, nơi không gian lắp đặt hạn chế và điều kiện môi trường bình thường.
5. Danh mục sản phẩm cáp encoder của HELUKABEL
Dây cáp encoder Incremental Feedback
Dây cáp encoder TOPGEBER của HELUKABEL được phát triển chuyên biệt cho vận hành liên tục và các ứng dụng đòi hỏi phản hồi vị trí chính xác, không gián đoạn. Với thiết kế tối ưu cho khả năng chống nhiễu, độ bền cơ học cao và tính linh hoạt vượt trội, cáp TOPGEBER đảm bảo truyền tín hiệu encoder ổn định ngay cả trong các hệ thống chuyển động liên tục, robot công nghiệp, máy CNC hay dây chuyền sản xuất tự động.
5.1 Cáp incremental encoder cho ứng dụng lắp đặt cố định
Cáp TOPGEBER 511 PVC có lớp vỏ làm từ vật liệu PVC, có màu xanh lá theo tiêu chuẩn DESINA® hoặc màu cam, đáp ứng tiêu chuẩn của cách hệ thống Siemens-, Lenze- or Bosch Rexroth. Dòng cáp này được sử dụng như cáp kết nối cho tachometer (tacho đo tốc độ), phanh, và bộ phát xung trong các thiết bị công nghiệp, máy công cụ, cũng như trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa.
Dây cáp Incremental Feedback-Cable được sử dụng rộng rãi trong chế tạo máy, thiết bị điều khiển cũng như kỹ thuật nhà máy, nhờ khả năng truyền dữ liệu và tín hiệu với độ chính xác cao.
5.2 Dây encoder cho ứng dụng chuyển động
Các sản phẩm cáp encoder sau đặc biệt lý tưởng cho vận hành liên tục trong xích cáp, robot công nghiệp và thiết bị handling, nhờ khả năng truyền dữ liệu và tín hiệu ổn định, chính xác cao.
- TOPGEBER 512 PUR: tương thích với các hệ thống của Siemens, Bosch Rexroth, Lenze, Berger Lahr, B+R, Heidenhain, Baumüller.
- Cáp Incremental Feedback-cable-C-PUR: có chức năng truyền tín hiệu điều khiển phục vụ định vị và các đặc tính vận hành, đồng thời được dùng làm cáp kết nối mềm cho tachometer, phanh và bộ phát xung trong các hệ thống chịu tải cơ học cao thuộc lĩnh vực kỹ thuật nhà máy, chế tạo máy và tự động hóa điều khiển.
- Cáp Tachofeedback-cable: được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ và đo lường các giá trị thực tế trong quá trình vận hành.
6. Danh mục dây cáp encoder có đầu nối của HELUKABEL
Cáp encoder Siemens - 6FX5002-2CA34
Để đảm bảo tín hiệu encoder luôn ổn định, chính xác và đáng tin cậy trong các hệ thống tự động hóa, cáp encoder có đầu nối của HELUKABEL được phát triển như một giải pháp hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp đặt và vận hành ngay trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
HELUKABEL cung cấp cả phiên bản static và dynamic, đáp ứng linh hoạt cho các ứng dụng cố định hoặc chuyển động liên tục như robot công nghiệp, máy CNC, băng tải và dây chuyền tự động hóa. Cáp được chế tạo với nhiều loại đầu nối khác nhau, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện hữu và tương thích với các chuẩn phổ biến của các hãng tự động hóa hàng đầu như Siemens, Lenze, Rockwell và Allen-Bradley
6.1 Dây encoder có đầu nối theo chuẩn Siemens
| Ký hiệu của nhà sản xuất | Đầu servo motor | Dây cáp | Đầu điều khiển | |
| Ứng dụng tĩnh (static) | 6FX5002-2DC30 | M12 | 2x2x0.22+2x0.38 | RJ45 IP20 |
| 6FX5002-2DD40 | RJ45 Cat5 | 2x2x0.22+2x0.38 | M17 | |
| 6FX5002-2CA34 | 17-pin signal plug | (3x(2x0.14)+4x0.14+4x0.22+2x0.5) | Speedtec signal coupling | |
| Ứng dụng động (dynamic) | 6FX8002-2DC44 | M17 plug | 2x2x0.22+2x0.38 | M17 coupling |
| 6FX8002-2CA31 | 17-pin signal plug | (3x2x0.14)+4x0.14+2.05) | 25-pin DSUB | |
| 6FX8002-2DC34-1ADO | M12 coupling socket | 2x2x0.20+2x0.38 | M12 signal plug pin | |
| 6FX8002-2DD44 | M17 Speedtec plug | 2x2x0.2+2x0.38 | M17 Speedtec plug coupling ready | |
| 6FX8002-2DC20 | RJ45 IP67 | 2x2x0.22+2x0.38 | RJ45 IP67 |
6.2 Dây encoder có đầu nối theo chuẩn Lenze
| Ký hiệu của nhà sản xuất | Đầu servo motor | Dây cáp | Đầu điều khiển | |
| Ứng dụng tĩnh (static) | EWLRxxxGM-T | M23 thread plug nut | (3x(2x0.14+2x0(5)) | 9-pin DSUB |
| EYF0018AxxxxF02S03 | M23 threaded plug nut | 4x(2x0.14)+(2x1.0) | 15-pin DSUB | |
| EYF0017AxxxxF01S02 | M23 | (4x2.5+(2x0.1)) | 9-pin DSUB | |
| Ứng dụng động (dynamic) | EYF0020AxxxxA00S04 | 9-pin DSUB | 3x(2x0.14)+(3x0.14) | Open end |
| EYF0019AxxxxF02S03 | M23 plug | 4x(2x0.14)+2x(1.0) | 15-pin DSUB | |
| EYF0020AxxxxF01A00 | M23 plug | 3x(2x0.14)+(3x0.14) | Open end |
6.3 Dây encoder có đầu nối theo chuẩn Rockwell và Allen-Bradley
| Ký hiệu của nhà sản xuất | Đầu servo motor | Dây cáp | Đầu điều khiển | |
| Ứng dụng tĩnh (static) | CFBM4D7-CD | M23, 17-pin plug | 15070025 | Open end |
| CFBM7DF-CD | M23, 17-pin plug | 15070025 | Open end | |
| CFBM4DD-CD | M23, 17-pin plug | 15070025 | D-Sub, 15-pin HD | |
| Ứng dụng động (dynamic) | CFBM7E7-CE | M23, 17-pin plug | 15070027 | M23, 17-pin coupling |
| CFBM7DD-CE | M23, 17-pin plug | 15070027 | Sub, 15-pin, HD | |
| CFBM7DD-CD | M23, 17-pin plug | 15070026 | DSUB, 15-pin HD | |
| CFBM4DF-CO | M23, 17-pin plug | 15070026 | Open end |
6.4 Dây encoder có đầu nối tùy chỉnh theo yêu cầu
Ngoài các phiên bản tiêu chuẩn, cáp encoder có đầu nối của HELUKABEL còn có thể được cấu hình theo chiều dài yêu cầu, mang lại giải pháp linh hoạt và tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể, từ lắp đặt mới cho đến nâng cấp hệ thống.
HELUKABEL cung cấp các giải pháp tùy chỉnh có khả năng tương thích với các hệ thống truyền động khác theo yêu cầu như AMK, Baumüller, Panasonic, Schneider Electric, Mitsubishi…
Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELUKABEL Việt Nam để được giải đáp chi tiết.
Thông tin liên hệ HELUKABEL Việt Nam
| HELUKABEL Việt Nam 905 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh, 700000, Vietnam | Phone:
+84 28 77755578 Email: info@helukabel.com.vn | Kết nối với chúng tôi trên |
| Đặt hàng qua các kênh trực tuyến của chúng tôi Tiki| Shopee | Lazada | Product finder | ||