Điện trung thế là gì? Cáp điện trung thế lĩnh vực cơ sở hạ tầng – xây dựng

Cáp trung thế từ lâu đã giữ vai trò then chốt trong các hệ thống phân phối điện hiện đại. Chúng được sử dụng để truyền tải điện năng từ các trạm biến áp đến nhiều điểm tiêu thụ khác nhau như khu dân cư, tòa nhà thương mại và nhà máy công nghiệp, qua đó đảm bảo nguồn điện được cung cấp ổn định, tin cậy và hiệu quả cho các nhu cầu sử dụng hằng ngày.

1. Tìm hiểu về điện áp trung thế

Điện trung thế đóng vai trò cầu nối giữa điện áp hạ thế và điện áp cao thế

Điện trung thế đóng vai trò cầu nối giữa điện áp hạ thế và điện áp cao thế

1.1 Điện trung thế là gì?

Điện áp trung thế (Medium Voltage – MV) thường được định nghĩa là các hệ thống điện hoạt động trong dải điện áp từ 1 kV đến 35 kV. Các hệ thống này đóng vai trò cầu nối giữa điện áp hạ thế (đến 1 kV) và điện áp cao thế (trên 35 kV), đồng thời giữ vị trí quan trọng trong việc cấp điện cho những công trình quy mô lớn, đòi hỏi nguồn năng lượng ổn định và công suất cao.

Hệ thống trung thế được sử dụng phổ biến để phân phối điện trong các nhà máy công nghiệp, khu thương mại lớn và cơ sở y tế, những nơi cần nguồn điện liên tục, không gián đoạn nhằm đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả cho các hạng mục quan trọng.

1.2 Vai trò của nguồn điện trung thế

  • Nâng cao hiệu quả phân phối điện: Hệ thống trung thế cho phép truyền tải điện năng trên quãng đường dài với tổn thất điện năng thấp hơn so với hệ thống hạ thế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cơ sở có mặt bằng rộng hoặc nhu cầu tiêu thụ điện lớn.
  • Đáp ứng thiết bị tải công suất cao: Nhiều nhà máy và công trình quy mô lớn vận hành các loại máy móc, thiết bị yêu cầu công suất đáng kể. Hệ thống MV có khả năng chịu tải và cấp điện hiệu quả cho các hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất và thiết bị y tế chuyên dụng.
  • Linh hoạt trong vận hành: Thông qua việc sử dụng máy biến áp và trạm biến áp, hệ thống trung thế cho phép hạ áp xuống các mức điện áp phù hợp với từng khu vực và mục đích sử dụng cụ thể. Nhờ đó, mỗi phân khu trong công trình được cấp đúng điện áp yêu cầu, góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu quả vận hành.
  • Tăng độ tin cậy của hệ thống: Hệ thống điện trung thế giúp ổn định nguồn cung điện, giảm nguy cơ gián đoạn điện – yếu tố có thể gây thiệt hại lớn về kinh tế hoặc mất an toàn trong các môi trường vận hành quan trọng, nơi yêu cầu nguồn điện liên tục.

2. Tìm hiểu về dây điện trung thế

Dây cáp điện trung thế N2XSY

2.1 Dây điện trung thế là gì?

Cáp trung thế (Medium Voltage – MV) là loại dây dẫn điện có lớp cách điện, được thiết kế để truyền tải điện năng trong dải điện áp từ 1 kV đến 35 kV. Khác với cáp hạ thế dùng trong hệ thống điện dân dụng hoặc đường dây cao thế phục vụ truyền tải điện trên khoảng cách rất xa, cáp trung thế đóng vai trò mắt xích quan trọng trong mạng lưới phân phối điện. Chúng được thiết kế để chịu được tác động môi trường, ứng suất cơ học và tải điện, từ đó đảm bảo dòng điện được truyền tải ổn định và liên tục.

Theo phân loại của Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC), cáp trung thế có dải điện áp danh định khá rộng, từ 1 kV đến 100 kV. Trên thực tế, mức điện áp cụ thể của cáp MV còn phụ thuộc vào từng nhà sản xuất và thường phổ biến trong khoảng 3 kV đến 69 kV. Đáng chú ý, dải điện áp của cáp trung thế có sự chồng lấn với cáp cao thế; ví dụ, theo tiêu chuẩn IEC 60840, cáp cao thế được định mức trong khoảng 30 kV đến 150 kV.

Cáp trung thế giữ vai trò thiết yếu trong hạ tầng đô thị, khu công nghiệp và các dự án năng lượng tái tạo. Chúng giúp phân phối điện năng an toàn, hiệu quả từ trạm biến áp đến người sử dụng cuối, giảm tổn thất điện năng và góp phần nâng cao độ ổn định của lưới điện.

Dây điện trung thê NA2XS(FL)2Y

Cấu tạo của dây trung thế gồm nhiều lớp bảo vệ

2.2 Đặc điểm cấu tạo của cáp trung thế

Cáp trung thế thường bao gồm ruột dẫn (bằng đồng hoặc nhôm), các lớp cách điện, vỏ bảo vệ và trong nhiều trường hợp có thêm lớp chống nhiễu (shielding) nhằm hạn chế nhiễu điện.

  • Lõi dẫn điện: Có 2 loại ruột dẫn được sử dụng trong cấu trúc dây điện trung thế: đồng và nhôm.
  • Lớp bán dẫn ruột dẫn (Conductor screen): Lớp bán dẫn ruột dẫn là hợp chất bán dẫn liên kết ngang, được đùn phủ trực tiếp lên bề mặt ruột dẫn kim loại. Lớp này có tác dụng làm đồng đều bề mặt tiếp xúc giữa ruột dẫn và lớp cách điện, hạn chế các điểm tập trung ứng suất điện có thể ảnh hưởng đến độ bền lâu dài của lớp cách điện.
  • Lớp bán dẫn cách điện (Insulation screen): Lớp bán dẫn cách điện là hợp chất bán dẫn liên kết ngang được đùn phủ bên ngoài lớp cách điện. Lớp này tạo bề mặt nhẵn, đóng vai trò vật liệu chuyển tiếp giữa lớp cách điện – nơi tồn tại điện trường – và lớp màn kim loại – nơi điện trường bằng không. Nhờ đó, giảm ứng suất điện tác động lên lớp cách điện.
  • Lớp chống nhiễu kim loại (Metallic screen): Màn chắn kim loại thường bao gồm băng đồng quấn xoắn theo dạng xoắn ốc, có chồng mép, được đặt bên ngoài lớp bán dẫn cách điện.
  • Vỏ phân cách (Separation sheath): Lớp này được đặt phía trên lõi cáp, nhằm ngăn cách các kim loại khác nhau, tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa và kéo dài tuổi thọ cáp.
  • Vỏ ngoài: Tất cả các loại cáp đều có vỏ ngoài được đùn bằng PVC, MDPE hoặc LSZH. Vỏ ngoài, thường có màu đen, giúp bảo vệ cáp khỏi tác động của ánh nắng mặt trời, mối mọt và các yếu tố môi trường.

Một số ứng dụng phổ biến của dây điện trung thế

Một số ứng dụng phổ biến của dây điện trung thế

2.3 Ứng dụng của dây điện trung thế

Nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao, cáp trung thế được sử dụng rộng rãi cho phân phối điện lưới và cấp nguồn cho thiết bị trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau:

  • Cáp trung thế cho hệ thống điện mặt trời PV: Cáp trung thế và hệ thống điện mặt trời PV luôn đi liền với nhau. Cáp MV là lựa chọn tối ưu khi cần liên kết các trạm phát điện trong khu vực dự án và truyền tải điện năng về trạm biến áp khu vực.
  • E-Mobility: Việc xe điện ngày càng được sử dụng rộng rãi sẽ tiếp tục thúc đẩy sự mở rộng của thị trường cáp trung thế trong những năm tới. Cáp MV đóng vai trò kết nối các cụm trạm sạc quy mô thương mại và công nghiệp với lưới điện và trạm biến áp. Ngoài ra, cáp điện trung thế cũng là một phần không thể thiếu trong lĩnh vực đường sắt.
  • Trung tâm dữ liệu: Các trung tâm dữ liệu là những hệ thống vận hành liên tục 24/7, tiêu thụ điện năng rất lớn – và mức tiêu thụ này sẽ còn tăng mạnh cùng với sự phát triển của AI, đòi hỏi nhiều không gian hơn và công suất điện cao hơn cho xử lý dữ liệu.
  • Ứng dụng công nghiệp: Nhà máy và các cơ sở sản xuất sử dụng cáp trung thế để cấp điện cho máy móc công suất lớn và thiết bị trong dây chuyền công nghệ. Những hệ thống quy mô lớn như cần trục, băng tải cũng yêu cầu cáp trung thế để cấp điện do nhu cầu năng lượng cao. Trong các trường hợp này, điện áp được nâng lên nhằm giảm dòng điện trong cùng một loại cáp, từ đó có thể giảm tiết diện danh định của ruột dẫn.

3. So sánh cáp điện hạ thế, trung thế, cao thế

Cáp điện hạ thếCáp điện trung thếCáp điện cao thế
Điện ápDưới 1kV1kV – 35kVTừ 35kV trở lên
Ứng dụngDân dụng và thương mại nhỏ (hệ thống đèn LED chiếu sáng)Ứng dụng công nghiệp và các công trình thương mại quy mô lớn (trạm biến áp, mạng lưới phân phối điện, điện gió, điện mặt trời)Nhà máy điện, ngành đường sắt, lĩnh vực y tế và quân sự
Cấu trúcĐơn giảnCó nhiều lớp bảo vệRất phức tạp, cấu trúc đặc biệt
Lõi dẫn điệnĐồng, nhôm, có độ linh hoạt caoĐồng, nhôm, đường kính lớn hơn, ít linh hoạt hơnĐồng, nhôm, đường kính lớn hơn, ít linh hoạt hơn
Lớp cách điệnPVC, XLPE, cao su…Thường là XLPEXLPE và các vật liệu đặc biệt
Ưu điểmAn toàn khi thi công. Linh hoạt trong thiết kế và lắp đặt
Tổn thất điện năng thấp hơn khi truyền tải trên khoảng cách trung bình. Đáp ứng nhu cầu tải lớn
Hiệu suất vượt trội Phù hợp truyền tải khoảng cách lớn
Nhược điểmKhông phù hợp truyền điện trên khoảng cách dài. Khả năng chịu tải thấp
Hạ tầng kỹ thuật phức tạp và quy mô lớn hơn Yếu tố an toàn khi vận hành
Rủi ro an toàn lớn, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt Chi phí đầu tư và bảo trì cao

Sự khác biệt giữa điện áp hạ thế, trung thế và cao thế là rất rõ ràng:

  • Hệ thống điện hạ thế phù hợp cho nhu cầu sử dụng dân dụng và tiêu dùng thông thường, với ưu điểm là an toàn và tiết kiệm năng lượng.
  • Hệ thống điện trung thế tạo ra sự cân bằng giữa công suất và mức độ an toàn, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình thương mại và công nghiệp.
  • Trong khi đó, hệ thống điện áp cao tập trung vào khả năng truyền tải công suất lớn, cho phép truyền điện hiệu quả trên khoảng cách xa, nhưng đồng thời đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt trong thiết kế, lắp đặt và vận hành.

Khám phá danh mục cáp điện hạ thế cơ sở hạ tầng - xây dựng

4. Tiêu chuẩn IEC 60502-2 đối với dây điện trung thế

IEC 60502-2 là tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho cáp trung thế, được sử dụng trong mạng phát điện, mạng phân phối điện và một số ứng dụng trong mạng truyền tải điện.

Tiêu chuẩn này quy định các dạng kết cấu cáp khác nhau, vật liệu sử dụng cũng như chế độ thử nghiệm bắt buộc, nhằm đảm bảo cáp sau khi sản xuất đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn.

IEC 60502-2 thường được coi là “tiêu chuẩn khung” cho cáp trung thế, do bao phủ phần lớn các cấu trúc cáp MV hiện có, bao gồm:

  • 5 cấp điện áp danh định, lên đến 36 kV
  • Cáp trung thế 1 lõi và 3 lõi
  • Màn chắn kim loại dạng băng, lưới bện, sợi dây hoặc kết hợp giữa sợi và băng
  • Cáp trung thế có giáp và không giáp
  • Các loại giáp bằng sợi và bằng băng
  • Cáp trung thế có hoặc không có vỏ chì
  • Cáp trung thế có hoặc không có lớp bảo vệ chống nước

Ngoài ra, tùy vào từng thị trường cụ thể, các tiêu chuẩn nội địa cũng được áp dụng như BS 6622, BS 7835, BS 7870-4.10, BS 7870-4.20 (Vương quốc Anh), TCVN (Việt Nam), DIN VDE (Đức)…

5. Đặc điểm cáp điện trung thế của HELUKABEL

Mặt cắt ngang các lớp cấu tạo của dây trung thế N2XSEY

Mặt cắt ngang các lớp cấu tạo của dây trung thế N2XSEY

5.1 Đặc điểm chung của cáp trung thế của HELUKABEL

Dây cáp trung thế HELUKABEL được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như IEC 60502, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của hệ thống phân phối điện hiện đại.

Cáp sử dụng ruột dẫn đồng hoặc nhôm chất lượng cao, kết hợp lớp cách điện XLPE liên kết ngang, mang lại đặc tính điện môi ưu việt, tổn hao thấp, khả năng chịu nhiệt, chịu cơ và kháng hóa chất vượt trội.

Cấu trúc cáp được tối ưu với các lớp bán dẫn, màn kim loại, bảo vệ chống ẩm dọc và vỏ ngoài bền chắc (PVC, PE hoặc LSZH), giúp cáp vận hành ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, cả lắp đặt cố định lẫn các ứng dụng công nghiệp đặc thù.

Nhờ hiệu suất truyền tải cao, độ tin cậy lâu dài và tuổi thọ vượt trội, cáp trung thế HELUKABEL là giải pháp phù hợp cho lưới điện phân phối, khu công nghiệp, hạ tầng đô thị và các dự án năng lượng tái tạo.

5.2 Đặc điểm cấu tạo của cáp điện trung thế HELUKABEL

  • Lõi dẫn điện: làm từ đồng hoặc nhôm, có dạng tròn, cấu trúc nhiều sợi bện chặt
  • Lớp bán dẫn trong (Inner semi-conducting layer): sử dụng hợp chất bán dẫn liên kết ngang, được đùn phủ trực tiếp lên ruột dẫn, với chiều dày tối thiểu 0,3 mm.
  • Lớp cách điện: XLPE, hợp chất DIX8 theo tiêu chuẩn HD 620 S2, cho đặc tính điện môi vượt trội, chịu nhiệt và tuổi thọ lâu dài. Chiều dày danh định của lớp cách điện tùy theo cấp điện áp, từ 3.4 đến 8.0 mm.
  • Lớp bán dẫn ngoài (Outer semi-conducting layer): hợp chất bán dẫn liên kết ngang, có chiều dày từ 0.3 đến 0.6 mm, giúp kiểm soát và phân bố điện trường ổn định.
  • Độ đồng tâm của ruột dẫn (Concentricity of conductor): Độ lệch giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của độ đồng tâm không vượt quá 0.5 mm, đảm bảo lớp cách điện đồng đều và nâng cao độ tin cậy khi vận hành.
  • Lớp bán dẫn dạng băng (Semi-conducting tape): Phía trên lớp bán dẫn ngoài, cáp được quấn thêm băng bán dẫn, giúp tăng cường khả năng kiểm soát điện trường và nâng cao độ ổn định điện môi.
  • Màn chắn (Screen): Lớp màn chắn bao gồm dây đồng có đường kính tối thiểu 0.5 mm, phía ngoài được quấn thêm băng đồng xoắn ốc với chiều dày tối thiểu 0.1 mm.
  • Lớp phân cách (Separator): Giữa lớp màn chắn và vỏ ngoài, cáp được bố trí lớp phân cách (ví dụ như lớp băng quấn).
  • Vỏ ngoài: Được làm từ PE (màu đen) hoặc PVC (màu đỏ).

6. Phân loại dây điện trung thế của HELUKABEL

HELUKABEL cung cấp đa dạng các dòng cáp điện trung thế cho nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng- xây dựng

6.1 Cáp điện trung thế lõi đồng

Các sản phẩm dây điện trung thế lõi đồng của HELUKABEL đều có lớp cách điện cách điện XLPE, đạt chuẩn VDE và IEC 60502. Một số sản phẩm còn được phân loại Fca, Cca (CPR class), thích hợp sử dụng cho nhiều môi trường lắp đặt khác nhau.

Tên cápĐặc điểmCPR classPart no.
N2XSY6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PVCFca 32400
N2XS(F)2Y6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PE, chống nước theo chiều dọcFca 32560
N2XS2Y6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PEFca 32480
N2XSEY3 x ... 6/10kV, vỏ PVCKhông có 34339
N2XS(FL)2Y6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PE, chống nước theo chiều dọc và chiều ngang, chôn trực tiếpKhông có 33054
N2XSH6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ không halogenCca 11023707

6.2 Cáp điện trung thế lõi nhôm

Tên cápĐặc điểmCPR classPart no.
NA2XS(F)2Y6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PE, chống nước theo chiều dọcFca 32600
NA2XS2Y6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PE, có thể chôn trực tiếpFca 32520
NA2XS(FL)2Y6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PE, chống nước theo chiều dọc và chiều ngangKhông có 38062
NA2XSY6/10 kV, 12/20 kV, 18/30 kV, vỏ PVCKhông có 32440

Cáp trung thế cũng được sử dụng cho hệ thống quang năng

Cáp trung thế cũng được sử dụng cho hệ thống quang năng

6.3 Cáp điện trung thế cho hệ thống quang năng

Trong các dự án điện mặt trời quy mô lớn, đặc biệt là trang trại điện mặt trời, hệ thống BESS và trạm tích hợp DC/AC, cáp trung thế đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải công suất từ inverter, trạm biến áp đến lưới điện hoặc trung tâm phân phối năng lượng. Cáp trung thế sử dụng cho lĩnh vực solar được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu truyền tải công suất cao, tổn hao thấp và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Một số sản phẩm dây điện trung thế tiêu biểu như N2XS2Y, N2XS(F)2Y, NA2XS2Y, NA2XS(F)2Y, NA2XS(FL)2Y

Khám phá công nghệ kết nối cho pin lưu trữ điện mặt trời

  • Dây cáp trung thế MV90- 15kv Aluminum 133% IL

    Dây cáp trung thế MV90- 15kv Aluminum 133% IL

  • Dây cáp trung thế MV90- 35kv Copper 133% IL

    Dây cáp trung thế MV90- 35kv Copper 133% IL

6.4 Dây cáp điện trung thế dùng cho các trung tâm dữ liệu

Các trung tâm dữ liệu phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật trọng yếu của tòa nhà để đảm bảo vận hành liên tục 24/7. HELUKABEL cung cấp giải pháp dây cáp và công nghệ kết nối được thiết kế chuyên biệt để hoạt động ổn định trong các môi trường vận hành khắt khe như:

  • Máy phát điện dự phòng và hệ thống điện khẩn cấp
  • Phòng cơ điện (mechanical rooms) và hệ thống HVAC
  • Hệ thống làm mát và chữa cháy
  • Hệ thống an ninh và giám sát
  • Hệ thống chiếu sáng và tự động hóa tòa nhà
  • Quản lý năng lượng và kết nối lưới điện

Một số sản phẩm tiêu biểu như MV90-15kV AL 133 IL, MV90-35kV CU 133 IL

Khám phá danh mục cáp và phụ kiện cho các trung tâm dữ liệu

6.5 Phụ kiện dây điện trung thế

Khi lắp đặt một hệ thống cáp điện, phụ kiện cáp không phải là phần tùy chọn, mà là thành phần bắt buộc để đảm bảo khả năng vận hành an toàn và ổn định của toàn bộ mạng lưới. Các phụ kiện dùng để nối, kết nối và kết thúc đầu cáp đóng vai trò quyết định đến chất lượng truyền tải điện, tuổi thọ hệ thống và chi phí bảo trì về sau.

Mối nối cáp (cable joint) được sử dụng để nối hai đoạn cáp lại với nhau trong quá trình thi công, sửa chữa hoặc mở rộng hệ thống điện. Sản phẩm mối nối co nhiệt và co nguội của HELUKABEL được sử dụng để nối các loại cáp điện trung thế lõi đơn hoặc lõi ba, đảm bảo khả năng dẫn điện an toàn, ổn định và lâu dài. Điện áp lên đến 36kV.

Đầu cáp (termination) được sử dụng để kết nối cáp trung thế với các thiết bị điện, chẳng hạn như máy biến áp hay tủ trung thế (switchgear). Sản phẩm đầu cáp và đầu nối chữ T sở hữ thông số kỹ thuật 630A 24 kV 95-240² và 36kV đối với tiết diện cáp 16-800 mm2.

Phụ kiện mối nối cáp trung thế
Phụ kiện mối nối cáp trung thế
Phụ kiện đầu nối cáp trung thế
Phụ kiện đầu nối cáp trung thế

Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELUKABEL Việt Nam để được giải đáp chi tiết.

Thông tin liên hệ HELUKABEL Việt Nam

HELUKABEL Việt Nam
905 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh, 700000, Vietnam
Phone: +84 28 77755578
Email: info@helukabel.com.vn
Kết nối với chúng tôi trên

Liên hệ qua Zalo Form liên hệ thông tin Đăng ký bản tin điện tử của HELUKABEL Việt Nam
Đặt hàng qua các kênh trực tuyến của chúng tôi
Tiki| Shopee | Lazada | Product finder
Trở lại bảng tin